Kết quả Portland Timbers vs Minnesota United FC, 09h40 ngày 06/09
Kết quả Portland Timbers vs Minnesota United FC
Nhận định, Soi kèo Portland Timbers vs Minnesota 09h30 ngày 06/09: 3 điểm ở lại
Đối đầu Portland Timbers vs Minnesota United FC
Phong độ Portland Timbers gần đây
Phong độ Minnesota United FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202609:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.94+0.25
0.94O 3
0.86U 3
1.001
1.85X
3.752
3.25Hiệp 1-0.25
1.19+0.25
0.70O 1.25
0.90U 1.25
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Portland Timbers vs Minnesota United FC
-
Sân vận động: Providence Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 2
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 23
-
Portland Timbers vs Minnesota United FC: Diễn biến chính
-
11'Vincent Janssen
1-0 -
20'Drake Callender(OW)2-0
-
24'2-0Michael Boxall
-
26'Vincent Janssen(Assists:David Pereira Da Costa)
3-0 -
32'3-1
Marcus Caldeira(Assists:Joaquin Pereyra) -
37'3-2
Anthony Markanich(Assists:Kelvin Yeboah) -
37'Julio Ortiz
Jose Luis Caicedo Barrera3-2 -
45'Finn Surman3-2
-
50'3-3
Marcus Caldeira -
55'Vincent Janssen(Assists:Ariel Lassiter)
4-3 -
68'Diego Ferney Chara Zamora
Vincent Janssen4-3 -
69'Antony Alves Santos
Ariel Lassiter4-3 -
71'Kristoffer Velde(Assists:Antony Alves Santos)
5-3 -
72'5-3Nectarios Triantis
Wil Trapp -
72'5-3Tomas Chancalay
Marcus Caldeira -
74'5-3Jefferson Diaz
-
78'5-3Maurice Malone
Kelvin Yeboah -
81'Joel Waterman
Eric Miller5-3 -
82'Ian Smith
David Pereira Da Costa5-3 -
88'5-3Mauricio Gonzalez
Anthony Markanich -
88'5-3Carlos Harvey
Owen Gene -
90'5-4
Tomas Chancalay(Assists:Carlos Harvey) -
90'5-4Morris Duggan
-
Portland Timbers vs Minnesota United FC: Đội hình chính và dự bị
-
Portland Timbers4-3-3Minnesota United FC3-4-1-241James Pantemis27Jimer Fory4Kamal Miller20Finn Surman15Eric Miller10David Pereira Da Costa30Jose Luis Caicedo Barrera17Cole Bassett99Kristoffer Velde14Vincent Janssen7Ariel Lassiter22Marcus Caldeira9Kelvin Yeboah26Joaquin Pereyra3Kyle Duncan20Wil Trapp30Owen Gene13Anthony Markanich28Jefferson Diaz15Michael Boxall23Morris Duggan12Drake Callender
- Đội hình dự bị
-
80Julio Ortiz21Diego Ferney Chara Zamora11Antony Alves Santos2Joel Waterman23Ian Smith26Hunter Sulte6Alex Bonetig88Gage Guerra22Omir FernandezNectarios Triantis 25Tomas Chancalay 8Maurice Malone 11Mauricio Gonzalez 18Carlos Harvey 67Alec Smir 1Nicolas Romero 5Kieran Chandler 33Aziel Jackson 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Portland Timbers vs Minnesota United FC: Số liệu thống kê
-
Portland TimbersMinnesota United FC
-
4Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
11Tổng cú sút17
-
-
5Sút trúng cầu môn8
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút2
-
-
17Sút Phạt12
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
548Số đường chuyền549
-
-
85%Chuyền chính xác87%
-
-
12Phạm lỗi18
-
-
2Việt vị0
-
-
23Đánh đầu17
-
-
12Đánh đầu thành công8
-
-
4Cứu thua1
-
-
12Rê bóng thành công9
-
-
5Đánh chặn5
-
-
13Ném biên12
-
-
3Woodwork1
-
-
22Cản phá thành công9
-
-
10Thử thách10
-
-
1Successful center4
-
-
3Kiến tạo thành bàn3
-
-
33Long pass16
-
-
91Pha tấn công122
-
-
39Tấn công nguy hiểm61
-
-
5Cơ hội lớn5
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
57Số pha tranh chấp thành công40
-
-
2.54Bàn thắng kỳ vọng2.41
-
-
1.55Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.3
-
-
0.21xG Set Play0.11
-
-
1.75Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.41
-
-
2.79Cú sút trúng đích3.23
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương33
-
-
11Số quả tạt chính xác15
-
-
45Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
18Phá bóng15
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

