Kết quả Toronto FC vs New York City FC, 06h40 ngày 30/08
Kết quả Toronto FC vs New York City FC
Đối đầu Toronto FC vs New York City FC
Phong độ Toronto FC gần đây
Phong độ New York City FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.87-0
1.01O 2.75
0.85U 2.75
1.021
2.40X
3.652
2.57Hiệp 1+0
0.89-0
0.99O 1.25
1.05U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Toronto FC vs New York City FC
-
Sân vận động: Toronto Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 22
-
Toronto FC vs New York City FC: Diễn biến chính
-
18'Benjamin Kuscevic0-0
-
29'0-1
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau(Assists:Agustin Ojeda) -
40'0-1Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
-
54'0-1Andres Perea
-
55'Matheus Pereira
Kobe Franklin0-1 -
55'Daniel Salloi
Derrick Etienne0-1 -
59'Djordje Mihailovic0-1
-
63'0-1Kevin OToole
Nico Cavallo -
63'0-1Raul Bicalho
Benie Adama Traore -
64'Matheus Pereira0-1
-
70'Daniel Salloi(Assists:Theo Corbeanu)
1-1 -
75'1-1Malachi Jones
Thiago Martins Bueno -
77'1-1Jonathan Shore
Keaton Parks -
90'1-1Jonathan Shore
-
Toronto FC vs New York City FC: Đội hình chính và dự bị
-
Toronto FC4-2-3-1New York City FC4-3-31Luka Gavran22Richmond Laryea13Benjamin Kuscevic25Walker Zimmerman19Kobe Franklin14Alonso Coello71Markus Cimermancic11Derrick Etienne10Djordje Mihailovic7Theo Corbeanu9Joshua Sargent26Agustin Ojeda20Luighi9Benie Adama Traore55Keaton Parks7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau8Andres Perea35Mitja Ilenic13Thiago Martins Bueno6James Sands2Nico Cavallo49Matt Freese
- Đội hình dự bị
-
20Daniel Salloi3Matheus Pereira23William Paul Yarbrough Story38Jackson Gilman15Nickseon Gomis12Zane Monlouis44Raheem Edwards17Emilio Aristizabal99Jules Anthony VilsaintRaul Bicalho 34Kevin OToole 22Malachi Jones 88Jonathan Shore 32Tomas Romero 30Greg Ranjitsingh 18Tayvon Gray 24Max Murray 23Cooper Flax 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Robin FraserPascal Jansen
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Toronto FC vs New York City FC: Số liệu thống kê
-
Toronto FCNew York City FC
-
7Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
15Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
13Sút Phạt10
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
363Số đường chuyền552
-
-
85%Chuyền chính xác89%
-
-
10Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị3
-
-
28Đánh đầu8
-
-
13Đánh đầu thành công5
-
-
1Cứu thua5
-
-
9Rê bóng thành công11
-
-
6Đánh chặn6
-
-
17Ném biên13
-
-
9Cản phá thành công11
-
-
9Thử thách6
-
-
6Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
34Long pass21
-
-
69Pha tấn công82
-
-
46Tấn công nguy hiểm18
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
41Số pha tranh chấp thành công36
-
-
0.73Bàn thắng kỳ vọng0.36
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.28
-
-
0.21xG Set Play0.08
-
-
0.73Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.36
-
-
0.88Cú sút trúng đích0.32
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
20Số quả tạt chính xác6
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
8Phá bóng18
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

