Kết quả Vancouver Whitecaps vs St. Louis City, 09h40 ngày 06/09
Kết quả Vancouver Whitecaps vs St. Louis City
Nhận định, Soi kèo Vancouver Whitecaps vs Saint Louis 09h30 ngày 06/09: Chủ thắng cách biệt
Đối đầu Vancouver Whitecaps vs St. Louis City
Phong độ Vancouver Whitecaps gần đây
Phong độ St. Louis City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202609:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.93+1.25
0.95O 3.25
0.92U 3.25
0.761
1.40X
4.602
5.75Hiệp 1-0.5
0.88+0.5
1.00O 1.25
0.81U 1.25
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vancouver Whitecaps vs St. Louis City
-
Sân vận động: BC Place Vancouver
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 23
-
Vancouver Whitecaps vs St. Louis City: Diễn biến chính
-
2'Emmanuel Sabbi
1-0 -
23'1-1
Simon Becher(Assists:Alexandru Irinel Matan) -
26'Thomas Muller1-1
-
36'1-1Conrad Wallem
-
41'1-2
Tomas Totland(Assists:Daniel Edelman) -
45'1-3
Conrad Wallem(Assists:Tomas Totland) -
46'Oliver Larraz
Jeevan Badwal1-3 -
46'Brian White
Rayan Elloumi1-3 -
46'Cheikh Tidiane Sabaly
Mihail Gherasimencov1-3 -
49'Mathias Laborda1-3
-
50'Emmanuel Sabbi1-3
-
59'Ryan Gauld
Emmanuel Sabbi1-3 -
61'1-3Rafael Navarro Leal
Carlo Holse -
71'Ryan Gauld1-3
-
75'Brian White(Reason:Penalty cancelled)1-3
-
80'1-3Jeong Sang Bin
Simon Becher -
82'Yadaly Diaby
Adrian Andres Cubas1-3 -
84'1-3Chris Durkin
-
90'1-3Damion Downs
Tomas Totland -
90'1-3Fallou Fall
Chris Durkin -
90'1-3Fallou Fall
-
Vancouver Whitecaps vs St. Louis City: Đội hình chính và dự bị
-
Vancouver Whitecaps4-2-3-1St. Louis City3-4-31Yohei Takaoka28Tate Johnson33Tristan Blackmon2Mathias Laborda29Mihail Gherasimencov20Adrian Andres Cubas59Jeevan Badwal14Bruno Quiñonez13Thomas Muller11Emmanuel Sabbi19Rayan Elloumi19Carlo Holse11Simon Becher23Alexandru Irinel Matan6Conrad Wallem24Daniel Edelman8Chris Durkin14Tomas Totland5Lukas MacNaughton32Timo Baumgartl21Dante Polvara1Roman Burki
- Đội hình dự bị
-
8Oliver Larraz24Brian White7Cheikh Tidiane Sabaly25Ryan Gauld77Yadaly Diaby32Isaac Boehmer3Sam Adekugbe23Aleksa Cvetkovic70Rui ModestoRafael Navarro Leal 9Jeong Sang Bin 77Fallou Fall 27Damion Downs 42Benjamin Lundt 39Mamadou Mbacke 4Mykhi Joyner 59Miguel Perez 28Rafael Lucas Cardoso dos Santos 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jesper SorensenYoann Damet
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Vancouver Whitecaps vs St. Louis City: Số liệu thống kê
-
Vancouver WhitecapsSt. Louis City
-
6Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
15Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút3
-
-
18Sút Phạt18
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
441Số đường chuyền510
-
-
81%Chuyền chính xác85%
-
-
18Phạm lỗi18
-
-
0Việt vị2
-
-
18Đánh đầu18
-
-
9Đánh đầu thành công9
-
-
3Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn6
-
-
18Ném biên15
-
-
11Cản phá thành công11
-
-
12Thử thách14
-
-
3Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
20Long pass26
-
-
121Pha tấn công81
-
-
60Tấn công nguy hiểm37
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
56Số pha tranh chấp thành công48
-
-
0.92Bàn thắng kỳ vọng1.6
-
-
0.73Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.53
-
-
0.19xG Set Play0.07
-
-
0.92Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.6
-
-
0.93Cú sút trúng đích2
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
13Số quả tạt chính xác5
-
-
47Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
8Phá bóng21
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

