Kết quả Viking Nữ vs Odd BK Nữ, 18h00 ngày 01/08
Kết quả Viking Nữ vs Odd BK Nữ
Đối đầu Viking Nữ vs Odd BK Nữ
Phong độ Viking Nữ gần đây
Phong độ Odd BK Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.90+1.5
0.86O 3.5
0.83U 3.5
0.931
1.33X
4.752
6.50Hiệp 1-0.5
0.66+0.5
1.11O 1.5
0.90U 1.5
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Viking Nữ vs Odd BK Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng Nhì nữ Na Uy 2026 » vòng 12
-
Viking Nữ vs Odd BK Nữ: Diễn biến chính
-
26'Lovas S.
1-0 -
50'Martine Hauge Kjolholdt
2-0 -
66'Martine Hauge Kjolholdt
3-0
- BXH Hạng Nhì nữ Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Viking Nữ vs Odd BK Nữ: Số liệu thống kê
-
Viking NữOdd BK Nữ
-
6Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
19Tổng cú sút6
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
62Pha tấn công65
-
-
67Tấn công nguy hiểm42
-
BXH Hạng Nhì nữ Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Start Kristiansand (W) | 16 | 13 | 2 | 1 | 41 | 18 | 23 | 41 | T T T B T T |
| 2 | Arna Bjornar (W) | 16 | 11 | 2 | 3 | 45 | 13 | 32 | 35 | B T T T T T |
| 3 | Aasane (W) | 15 | 10 | 4 | 1 | 25 | 10 | 15 | 34 | T T T T B H |
| 4 | Viking (W) | 16 | 10 | 3 | 3 | 44 | 18 | 26 | 33 | T T B B T H |
| 5 | Tromso (W) | 16 | 9 | 2 | 5 | 33 | 13 | 20 | 29 | T B T T B T |
| 6 | Odd BK (W) | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 | 25 | -5 | 20 | T B T H B B |
| 7 | Grei (W) | 15 | 5 | 1 | 9 | 30 | 30 | 0 | 16 | B T B B T T |
| 8 | FK Fyllingsdalen (W) | 16 | 5 | 0 | 11 | 23 | 39 | -16 | 15 | T B B T B T |
| 9 | Kolbotn (W) | 15 | 4 | 2 | 9 | 22 | 32 | -10 | 14 | B B T B B B |
| 10 | Bryne (W) | 15 | 4 | 2 | 9 | 12 | 26 | -14 | 14 | B B B B B B |
| 11 | Frigg (W) | 16 | 3 | 1 | 12 | 11 | 40 | -29 | 10 | B B B H T T |
| 12 | Klepp (W) | 16 | 3 | 0 | 13 | 18 | 60 | -42 | 9 | B T B B B B |

