Kết quả Manly United vs Spirit FC, 14h00 ngày 15/08
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202614:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
1.02O 2.5
0.90U 2.5
0.901
2.40X
3.202
2.50Hiệp 1+0
0.82-0
1.00O 1
0.74U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Manly United vs Spirit FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Ngoại hạng Úc bang NSW 2026 » vòng 28
-
Manly United vs Spirit FC: Diễn biến chính
-
13'0-1
-
29'0-2
-
45'0-3
-
62'0-4
- BXH Ngoại hạng Úc bang NSW
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Manly United vs Spirit FC: Số liệu thống kê
-
Manly UnitedSpirit FC
-
8Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
7Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài10
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
111Pha tấn công67
-
-
63Tấn công nguy hiểm57
-
BXH Ngoại hạng Úc bang NSW 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 30 | 21 | 5 | 4 | 66 | 35 | 31 | 68 | T T H T H T |
| 2 | Sydney United | 30 | 20 | 4 | 6 | 47 | 20 | 27 | 64 | B T T T H T |
| 3 | Marconi Stallions | 30 | 19 | 5 | 6 | 50 | 22 | 28 | 62 | B B B T T H |
| 4 | Sutherland Sharks | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 38 | 8 | 46 | T T H B T B |
| 5 | Manly United | 30 | 12 | 8 | 10 | 39 | 35 | 4 | 44 | T H T B T T |
| 6 | Rockdale City Suns | 30 | 13 | 4 | 13 | 48 | 42 | 6 | 43 | B H B B B T |
| 7 | Spirit FC | 30 | 12 | 5 | 13 | 37 | 38 | -1 | 41 | B B T T T H |
| 8 | SD Raiders FC | 30 | 12 | 5 | 13 | 44 | 49 | -5 | 41 | T T T B B T |
| 9 | Sydney FC (Youth) | 30 | 11 | 8 | 11 | 38 | 43 | -5 | 41 | H B H B T H |
| 10 | Western Sydney Wanderers AM | 30 | 11 | 5 | 14 | 55 | 49 | 6 | 38 | T T B B B T |
| 11 | Wollongong Wolves | 30 | 11 | 5 | 14 | 35 | 43 | -8 | 38 | B B B T T B |
| 12 | St George City FA | 30 | 10 | 7 | 13 | 30 | 46 | -16 | 37 | T T T T B B |
| 13 | Blacktown City Demons | 30 | 8 | 8 | 14 | 41 | 48 | -7 | 32 | T T B H B B |
| 14 | University NSW | 30 | 9 | 5 | 16 | 38 | 49 | -11 | 32 | B B B H B B |
| 15 | St George Saints | 30 | 8 | 3 | 19 | 28 | 55 | -27 | 27 | H B H T T B |
| 16 | Sydney Olympic | 30 | 6 | 5 | 19 | 32 | 62 | -30 | 23 | B B T B B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

