Kết quả Western Sydney Wanderers AM vs A.P.I.A. Leichhardt Tigers, 12h00 ngày 18/07

Ngoại hạng Úc bang NSW 2026 » vòng 24

  • Western Sydney Wanderers AM vs A.P.I.A. Leichhardt Tigers: Diễn biến chính

  • 15'
    goal 
    1-0
  • 17'
    1-0
  • 30'
    1-1
    goal 
  • 34'
    1-1
  • 37'
    goal 
    2-1
  • 41'
    2-2
    goal 
  • 42'
    goal 
    3-2
  • 49'
    3-2
  • 59'
    3-3
    goal 
  • 76'
    3-4
    goal 
  • 81'
    3-4
  • 81'
    3-5
    goal 
  • BXH Ngoại hạng Úc bang NSW
  • BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
  • Western Sydney Wanderers AM vs A.P.I.A. Leichhardt Tigers: Số liệu thống kê

  • Western Sydney Wanderers AM
    A.P.I.A. Leichhardt Tigers
  • 3
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    21
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    13
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng
    62%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    147
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    107
  •  
     

BXH Ngoại hạng Úc bang NSW 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 A.P.I.A. Leichhardt Tigers 30 21 5 4 66 35 31 68 T T H T H T
2 Sydney United 30 20 4 6 47 20 27 64 B T T T H T
3 Marconi Stallions 30 19 5 6 50 22 28 62 B B B T T H
4 Sutherland Sharks 30 14 4 12 46 38 8 46 T T H B T B
5 Manly United 30 12 8 10 39 35 4 44 T H T B T T
6 Rockdale City Suns 30 13 4 13 48 42 6 43 B H B B B T
7 Spirit FC 30 12 5 13 37 38 -1 41 B B T T T H
8 SD Raiders FC 30 12 5 13 44 49 -5 41 T T T B B T
9 Sydney FC (Youth) 30 11 8 11 38 43 -5 41 H B H B T H
10 Western Sydney Wanderers AM 30 11 5 14 55 49 6 38 T T B B B T
11 Wollongong Wolves 30 11 5 14 35 43 -8 38 B B B T T B
12 St George City FA 30 10 7 13 30 46 -16 37 T T T T B B
13 Blacktown City Demons 30 8 8 14 41 48 -7 32 T T B H B B
14 University NSW 30 9 5 16 38 49 -11 32 B B B H B B
15 St George Saints 30 8 3 19 28 55 -27 27 H B H T T B
16 Sydney Olympic 30 6 5 19 32 62 -30 23 B B T B B H

" "