Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Union Cocle vs Alianza FC (PAN), 04h00 ngày 31/8
Kết quả Union Cocle vs Alianza FC (PAN)
Đối đầu Union Cocle vs Alianza FC (PAN)
Phong độ Union Cocle gần đây
Phong độ Alianza FC (PAN) gần đây
VĐQG Panama 2026: Union Cocle vs Alianza FC (PAN)
-
Giải đấu: VĐQG PanamaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 31/8/2026 04:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Union Cocle vs Alianza FC (PAN) trước đây
-
23/03/2026Union Cocle0 - 0Alianza FC (PAN)0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Union Cocle vs Alianza FC (PAN)
- Thống kê lịch sử đối đầu Union Cocle vs Alianza FC (PAN): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Union Cocle vs Alianza FC (PAN): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Panama | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Union Cocle vs Alianza FC (PAN): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Union Cocle (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Union Cocle (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Union Cocle thắng
Bại: là số trận Union Cocle thua
Thắng: là số trận Union Cocle thắng
Bại: là số trận Union Cocle thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Panama mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Union Cocle và Alianza FC (PAN) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Panama mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Panama 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 16 | 9 | 4 | 3 | 28 | 16 | 12 | 31 | T T H T H T |
| 2 | Alianza FC (PAN) | 16 | 6 | 9 | 1 | 26 | 20 | 6 | 27 | T H H H H T |
| 3 | UMECIT | 16 | 6 | 7 | 3 | 28 | 20 | 8 | 25 | T H H H H T |
| 4 | Veraguas FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 23 | 3 | 25 | B B T T H T |
| 5 | Union Cocle | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 11 | 5 | 23 | B H B T H T |
| 6 | Tauro FC | 16 | 5 | 6 | 5 | 22 | 19 | 3 | 21 | T B T H B B |
| 7 | CD Arabe Unido | 16 | 6 | 3 | 7 | 16 | 20 | -4 | 21 | T T B H H B |
| 8 | CA Independente | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 14 | 4 | 20 | B H H H T B |
| 9 | San Francisco FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 22 | 25 | -3 | 20 | T T H B T T |
| 10 | Sporting San Miguelito | 16 | 4 | 6 | 6 | 19 | 21 | -2 | 18 | B B H B T B |
| 11 | CD Universitario | 16 | 3 | 5 | 8 | 19 | 27 | -8 | 14 | B T T B B B |
| 12 | Herrera FC | 16 | 1 | 5 | 10 | 13 | 37 | -24 | 8 | B B B H B B |
Cập nhật:
