Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về UTC Cajamarca vs Universitario De Deportes, 03h30 ngày 30/8
Kết quả UTC Cajamarca vs Universitario De Deportes
Đối đầu UTC Cajamarca vs Universitario De Deportes
Phong độ UTC Cajamarca gần đây
Phong độ Universitario De Deportes gần đây
VĐQG Peru 2026: UTC Cajamarca vs Universitario De Deportes
-
Giải đấu: VĐQG PeruMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 30/8/2026 03:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu UTC Cajamarca vs Universitario De Deportes trước đây
-
15/03/2026Universitario De Deportes2 - 0UTC Cajamarca0 - 0L
-
21/09/2025UTC Cajamarca1 - 2Universitario De Deportes0 - 1L
-
28/04/2025Universitario De Deportes6 - 0UTC Cajamarca2 - 0L
-
05/08/2024Universitario De Deportes1 - 0UTC Cajamarca0 - 0L
-
25/02/2024UTC Cajamarca0 - 0Universitario De Deportes0 - 0D
-
03/10/2023Universitario De Deportes3 - 0UTC Cajamarca1 - 0L
-
29/05/2023UTC Cajamarca1 - 0Universitario De Deportes1 - 0W
-
29/10/2022UTC Cajamarca1 - 1Universitario De Deportes0 - 1D
-
04/07/2022Universitario De Deportes1 - 0UTC Cajamarca0 - 0L
-
26/07/2021UTC Cajamarca0 - 1Universitario De Deportes0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu UTC Cajamarca vs Universitario De Deportes
- Thống kê lịch sử đối đầu UTC Cajamarca vs Universitario De Deportes: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu UTC Cajamarca vs Universitario De Deportes: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Peru | 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu UTC Cajamarca vs Universitario De Deportes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| UTC Cajamarca (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| UTC Cajamarca (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận UTC Cajamarca thắng
Bại: là số trận UTC Cajamarca thua
Thắng: là số trận UTC Cajamarca thắng
Bại: là số trận UTC Cajamarca thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Peru mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội UTC Cajamarca và Universitario De Deportes trên Bảng xếp hạng của VĐQG Peru mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Peru 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs
Cập nhật:
