Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về MuSa vs Aifk Turku, 20h00 ngày 08/8
Kết quả MuSa vs Aifk Turku
Đối đầu MuSa vs Aifk Turku
Phong độ MuSa gần đây
Phong độ Aifk Turku gần đây
Finland - Kakkonen Lohko 2026: MuSa vs Aifk Turku
-
Giải đấu: Finland - Kakkonen LohkoMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/8/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu MuSa vs Aifk Turku trước đây
-
29/05/2026Aifk Turku4 - 2MuSa1 - 2L
-
03/10/2015MuSa1 - 1Aifk Turku0 - 0D
-
05/08/2015Aifk Turku1 - 2MuSa0 - 0W
-
12/06/2015MuSa4 - 2Aifk Turku2 - 2W
-
16/08/2013MuSa3 - 2Aifk Turku1 - 0W
-
04/05/2013MuSa2 - 2Aifk Turku0 - 1D
-
21/04/2013Aifk Turku4 - 0MuSa0 - 0L
-
20/09/2024Aifk Turku0 - 2MuSa0 - 0W
-
07/06/2024MuSa0 - 0Aifk Turku0 - 0D
-
21/06/2023Aifk Turku3 - 2MuSa2 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu MuSa vs Aifk Turku
- Thống kê lịch sử đối đầu MuSa vs Aifk Turku: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu MuSa vs Aifk Turku: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Finland - Kakkonen Lohko | 7 | 3 | 2 | 2 |
| Hạng 4 Phần Lan | 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu MuSa vs Aifk Turku: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| MuSa (sân nhà) | 5 | 2 | 3 | 0 |
| MuSa (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận MuSa thắng
Bại: là số trận MuSa thua
Thắng: là số trận MuSa thắng
Bại: là số trận MuSa thua
BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội MuSa và Aifk Turku trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 18 | 12 | 3 | 3 | 41 | 15 | 26 | 39 | T B T H H T |
| 2 | RoPS Rovaniemi | 18 | 9 | 6 | 3 | 40 | 24 | 16 | 33 | T T H T B H |
| 3 | OLS Oulu | 18 | 8 | 5 | 5 | 36 | 26 | 10 | 29 | H B B H T T |
| 4 | SalPa | 18 | 8 | 5 | 5 | 33 | 30 | 3 | 29 | H T T B B T |
| 5 | PK Keski Uusimaa | 18 | 7 | 6 | 5 | 33 | 26 | 7 | 27 | T H B T H H |
| 6 | Vantaa | 18 | 6 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 26 | T B T H H H |
| 7 | Jyvaskyla JK | 18 | 7 | 4 | 7 | 41 | 35 | 6 | 25 | T B H B B B |
| 8 | Jazz Pori | 18 | 7 | 4 | 7 | 26 | 27 | -1 | 25 | B B T T H H |
| 9 | Inter Turku II | 18 | 5 | 5 | 8 | 30 | 44 | -14 | 20 | T B B H H T |
| 10 | TPV Tampere | 18 | 5 | 4 | 9 | 27 | 36 | -9 | 19 | T T T B T B |
| 11 | KPV | 18 | 3 | 3 | 12 | 17 | 56 | -39 | 12 | T B H B T B |
| 12 | KuPS (Youth) | 18 | 2 | 5 | 11 | 29 | 42 | -13 | 11 | B H B H H B |
Cập nhật:
