Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Haka vs MP MIKELI, 22h30 ngày 06/9
Kết quả FC Haka vs MP MIKELI
Đối đầu FC Haka vs MP MIKELI
Phong độ FC Haka gần đây
Phong độ MP MIKELI gần đây
Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026: FC Haka vs MP MIKELI
-
Giải đấu: Cúp Hạng nhất Phần LanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Haka vs MP MIKELI trước đây
-
05/07/2026MP MIKELI2 - 1FC Haka1 - 0L
-
02/05/2026MP MIKELI1 - 0FC Haka1 - 0L
-
01/10/2015FC Haka2 - 0MP MIKELI0 - 0W
-
02/08/2015MP MIKELI3 - 4FC Haka1 - 2W
-
04/06/2015FC Haka1 - 0MP MIKELI1 - 0W
-
17/06/2020MP MIKELI1 - 3FC Haka0 - 1W
-
07/03/2017FC Haka5 - 0MP MIKELI2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FC Haka vs MP MIKELI
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Haka vs MP MIKELI: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 5 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Haka vs MP MIKELI: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Hạng nhất Phần Lan | 5 | 3 | 0 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Phần Lan | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Haka vs MP MIKELI: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Haka (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| FC Haka (sân khách) | 4 | 2 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Haka thắng
Bại: là số trận FC Haka thua
Thắng: là số trận FC Haka thắng
Bại: là số trận FC Haka thua
BXH Vòng Bảng Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Haka và MP MIKELI trên Bảng xếp hạng của Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 22 | 16 | 3 | 3 | 38 | 21 | 17 | 51 | T T T T T T |
| 2 | PK-35 Vantaa | 22 | 13 | 6 | 3 | 37 | 14 | 23 | 45 | B T H T T H |
| 3 | FC Haka | 21 | 12 | 4 | 5 | 41 | 22 | 19 | 40 | T T T T T B |
| 4 | JIPPO | 22 | 10 | 7 | 5 | 29 | 19 | 10 | 37 | T B B T T B |
| 5 | JaPS | 21 | 9 | 2 | 10 | 18 | 29 | -11 | 29 | T B T B B H |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 22 | 8 | 3 | 11 | 26 | 33 | -7 | 27 | T T T B B H |
| 7 | MP MIKELI | 21 | 6 | 3 | 12 | 22 | 33 | -11 | 21 | H T B B B B |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 21 | 4 | 7 | 10 | 25 | 29 | -4 | 19 | B B B H T T |
| 9 | KaPa | 21 | 4 | 5 | 12 | 21 | 35 | -14 | 17 | B B B B B H |
| 10 | SJK Akatemia | 21 | 2 | 6 | 13 | 11 | 33 | -22 | 12 | H B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
