Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về PEPO Lappeenranta vs HIFK, 22h30 ngày 08/9
Kết quả PEPO Lappeenranta vs HIFK
Đối đầu PEPO Lappeenranta vs HIFK
Phong độ PEPO Lappeenranta gần đây
Phong độ HIFK gần đây
Finland - Kakkonen Lohko 2026: PEPO Lappeenranta vs HIFK
-
Giải đấu: Finland - Kakkonen LohkoMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/9/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu PEPO Lappeenranta vs HIFK trước đây
-
22/08/2026PEPO Lappeenranta5 - 1HIFK2 - 0W
-
13/06/2026HIFK2 - 1PEPO Lappeenranta0 - 0L
-
26/09/2010PEPO Lappeenranta1 - 4HIFK1 - 3L
-
02/05/2010HIFK5 - 1PEPO Lappeenranta2 - 0L
-
04/02/2018PEPO Lappeenranta1 - 4HIFK0 - 3L
Thống kê thành tích đối đầu PEPO Lappeenranta vs HIFK
- Thống kê lịch sử đối đầu PEPO Lappeenranta vs HIFK: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu PEPO Lappeenranta vs HIFK: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Finland - Kakkonen Lohko | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Phần Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu PEPO Lappeenranta vs HIFK: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| PEPO Lappeenranta (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 2 |
| PEPO Lappeenranta (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận PEPO Lappeenranta thắng
Bại: là số trận PEPO Lappeenranta thua
Thắng: là số trận PEPO Lappeenranta thắng
Bại: là số trận PEPO Lappeenranta thua
BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội PEPO Lappeenranta và HIFK trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jazz Pori | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33 | |
| 2 | Vantaa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 | |
| 3 | TPV Tampere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | |
| 4 | Inter Turku II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | |
| 5 | KPV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | |
| 6 | KuPS (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Cập nhật:
