Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lahti vs IFK Mariehamn, 22h00 ngày 08/9
Kết quả Lahti vs IFK Mariehamn
Đối đầu Lahti vs IFK Mariehamn
Phong độ Lahti gần đây
Phong độ IFK Mariehamn gần đây
VĐQG Phần Lan 2026: Lahti vs IFK Mariehamn
-
Giải đấu: VĐQG Phần LanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lahti vs IFK Mariehamn trước đây
-
20/07/2026IFK Mariehamn0 - 2Lahti0 - 1W
-
10/05/2026Lahti1 - 1IFK Mariehamn1 - 0D
-
19/09/2024Lahti2 - 1IFK Mariehamn2 - 0W
-
18/08/2024IFK Mariehamn0 - 0Lahti0 - 0D
-
12/05/2024Lahti3 - 0IFK Mariehamn2 - 0W
-
08/10/2023IFK Mariehamn0 - 0Lahti0 - 0D
-
23/07/2023Lahti0 - 2IFK Mariehamn0 - 1L
-
26/05/2026IFK Mariehamn0 - 1Lahti0 - 0W
-
05/03/2026IFK Mariehamn4 - 0Lahti2 - 0L
-
23/02/2024Lahti1 - 1IFK Mariehamn1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Lahti vs IFK Mariehamn
- Thống kê lịch sử đối đầu Lahti vs IFK Mariehamn: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lahti vs IFK Mariehamn: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Phần Lan | 7 | 3 | 3 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Phần Lan | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Cúp Liên Đoàn Phần Lan | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lahti vs IFK Mariehamn: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lahti (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Lahti (sân khách) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lahti thắng
Bại: là số trận Lahti thua
Thắng: là số trận Lahti thắng
Bại: là số trận Lahti thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Phần Lan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lahti và IFK Mariehamn trên Bảng xếp hạng của VĐQG Phần Lan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Phần Lan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KuPs | 22 | 12 | 7 | 3 | 38 | 23 | 15 | 43 | T T H T B B |
| 2 | Inter Turku | 22 | 11 | 9 | 2 | 29 | 16 | 13 | 42 | B T H T H T |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 9 | 37 | T B T T B T |
| 4 | Gnistan Helsinki | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 | 29 | 7 | 36 | T B H T T H |
| 5 | AC Oulu | 22 | 10 | 4 | 8 | 25 | 25 | 0 | 34 | H T B B T H |
| 6 | Vaasa VPS | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 22 | 7 | 33 | B B T B T B |
| 7 | Lahti | 22 | 9 | 5 | 8 | 26 | 19 | 7 | 32 | B T H B T T |
| 8 | TPS Turku | 22 | 8 | 7 | 7 | 28 | 23 | 5 | 31 | B T H T H H |
| 9 | Ilves Tampere | 22 | 7 | 4 | 11 | 34 | 37 | -3 | 25 | T B T B B B |
| 10 | SJK Seinajoen | 22 | 4 | 7 | 11 | 25 | 33 | -8 | 19 | B T H B B H |
| 11 | Jaro | 22 | 3 | 6 | 13 | 18 | 44 | -26 | 15 | T B B B B B |
| 12 | IFK Mariehamn | 22 | 3 | 5 | 14 | 17 | 43 | -26 | 14 | H B B T T T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
