Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SJK Akatemia vs JaPS, 22h00 ngày 06/9
Kết quả SJK Akatemia vs JaPS
Đối đầu SJK Akatemia vs JaPS
Phong độ SJK Akatemia gần đây
Phong độ JaPS gần đây
Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026: SJK Akatemia vs JaPS
-
Giải đấu: Cúp Hạng nhất Phần LanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu SJK Akatemia vs JaPS trước đây
-
03/07/2026JaPS1 - 0SJK Akatemia0 - 0L
-
09/05/2026SJK Akatemia0 - 2JaPS0 - 0L
-
28/09/2025SJK Akatemia1 - 1JaPS0 - 1D
-
19/07/2025SJK Akatemia4 - 1JaPS1 - 0W
-
25/05/2025JaPS2 - 2SJK Akatemia0 - 1D
-
20/09/2024JaPS2 - 1SJK Akatemia1 - 1L
-
02/06/2024JaPS1 - 1SJK Akatemia1 - 0D
-
13/04/2024SJK Akatemia2 - 1JaPS0 - 1W
-
19/08/2023SJK Akatemia2 - 0JaPS1 - 0W
-
07/06/2023JaPS1 - 3SJK Akatemia1 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu SJK Akatemia vs JaPS
- Thống kê lịch sử đối đầu SJK Akatemia vs JaPS: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SJK Akatemia vs JaPS: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Hạng nhất Phần Lan | 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SJK Akatemia vs JaPS: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SJK Akatemia (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| SJK Akatemia (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận SJK Akatemia thắng
Bại: là số trận SJK Akatemia thua
Thắng: là số trận SJK Akatemia thắng
Bại: là số trận SJK Akatemia thua
BXH Vòng Bảng Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SJK Akatemia và JaPS trên Bảng xếp hạng của Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 22 | 16 | 3 | 3 | 38 | 21 | 17 | 51 | T T T T T T |
| 2 | PK-35 Vantaa | 22 | 13 | 6 | 3 | 37 | 14 | 23 | 45 | B T H T T H |
| 3 | FC Haka | 21 | 12 | 4 | 5 | 41 | 22 | 19 | 40 | T T T T T B |
| 4 | JIPPO | 22 | 10 | 7 | 5 | 29 | 19 | 10 | 37 | T B B T T B |
| 5 | JaPS | 21 | 9 | 2 | 10 | 18 | 29 | -11 | 29 | T B T B B H |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 22 | 8 | 3 | 11 | 26 | 33 | -7 | 27 | T T T B B H |
| 7 | MP MIKELI | 21 | 6 | 3 | 12 | 22 | 33 | -11 | 21 | H T B B B B |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 21 | 4 | 7 | 10 | 25 | 29 | -4 | 19 | B B B H T T |
| 9 | KaPa | 21 | 4 | 5 | 12 | 21 | 35 | -14 | 17 | B B B B B H |
| 10 | SJK Akatemia | 21 | 2 | 6 | 13 | 11 | 33 | -22 | 12 | H B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
