Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về VPS Vaasa-J vs JS Hercules, 20h30 ngày 15/8

Finland - Kakkonen Lohko 2026: VPS Vaasa-J vs JS Hercules

  • Giải đấu: Finland - Kakkonen Lohko
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 15/8/2026 20:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu VPS Vaasa-J vs JS Hercules trước đây

  • 05/06/2026
    JS Hercules
    1 - 5
    VPS Vaasa-J
    0 - 1
    W
  • 13/07/2025
    VPS Vaasa-J
    8 - 0
    JS Hercules
    3 - 0
    W
  • 11/05/2025
    JS Hercules
    1 - 2
    VPS Vaasa-J
    1 - 2
    W
  • 20/07/2019
    JS Hercules
    5 - 1
    VPS Vaasa-J
    3 - 0
    L
  • 12/05/2019
    VPS Vaasa-J
    1 - 3
    JS Hercules
    0 - 3
    L

Thống kê thành tích đối đầu VPS Vaasa-J vs JS Hercules

- Thống kê lịch sử đối đầu VPS Vaasa-J vs JS Hercules: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 3 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu VPS Vaasa-J vs JS Hercules: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Finland - Kakkonen Lohko 5 3 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu VPS Vaasa-J vs JS Hercules: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
VPS Vaasa-J (sân nhà) 2 1 0 1
VPS Vaasa-J (sân khách) 3 2 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận VPS Vaasa-J thắng
Bại: là số trận VPS Vaasa-J thua

BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội VPS Vaasa-JJS Hercules trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Tampere United 19 12 4 3 41 15 26 40 B T H H T H
2 RoPS Rovaniemi 19 10 6 3 42 25 17 36 T H T B H T
3 OLS Oulu 19 8 6 5 37 27 10 30 B B H T T H
4 PK Keski Uusimaa 19 8 6 5 34 26 8 30 H B T H H T
5 SalPa 19 8 6 5 34 31 3 30 T T B B T H
6 Vantaa 19 7 8 4 33 24 9 29 B T H H H T
7 Jyvaskyla JK 19 7 5 7 41 35 6 26 B H B B B H
8 Jazz Pori 19 7 5 7 27 28 -1 26 B T T H H H
9 TPV Tampere 19 5 5 9 28 37 -9 20 T T B T B H
10 Inter Turku II 19 5 5 9 30 45 -15 20 B B H H T B
11 KPV 19 3 3 13 18 58 -40 12 B H B T B B
12 KuPS (Youth) 19 2 5 12 30 44 -14 11 H B H H B B

Cập nhật:
" "