Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về HPS vs PPJ Akatemia, 23h00 ngày 08/9
Kết quả HPS vs PPJ Akatemia
Đối đầu HPS vs PPJ Akatemia
Phong độ HPS gần đây
Phong độ PPJ Akatemia gần đây
Finland - Kakkonen Lohko 2026: HPS vs PPJ Akatemia
-
Giải đấu: Finland - Kakkonen LohkoMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu HPS vs PPJ Akatemia trước đây
-
07/08/2026PPJ Akatemia2 - 2HPS1 - 1D
-
31/05/2026HPS2 - 2PPJ Akatemia0 - 1D
-
01/08/2025PPJ Akatemia1 - 2HPS0 - 0W
-
30/05/2025HPS1 - 0PPJ Akatemia0 - 0W
-
08/10/2021PPJ Akatemia1 - 1HPS0 - 1D
-
11/06/2021HPS1 - 0PPJ Akatemia0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu HPS vs PPJ Akatemia
- Thống kê lịch sử đối đầu HPS vs PPJ Akatemia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 3 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu HPS vs PPJ Akatemia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Finland - Kakkonen Lohko | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Hạng 4 Phần Lan | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu HPS vs PPJ Akatemia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| HPS (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| HPS (sân khách) | 3 | 1 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận HPS thắng
Bại: là số trận HPS thua
Thắng: là số trận HPS thắng
Bại: là số trận HPS thua
BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội HPS và PPJ Akatemia trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jazz Pori | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33 | |
| 2 | Vantaa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 | |
| 3 | TPV Tampere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | |
| 4 | Inter Turku II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | |
| 5 | KPV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | |
| 6 | KuPS (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Cập nhật:
