Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SJK Akatemia B vs TP47 Tornio, 18h00 ngày 06/9

Finland - Kakkonen Lohko 2026: SJK Akatemia B vs TP47 Tornio

  • Giải đấu: Finland - Kakkonen Lohko
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 06/9/2026 18:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu SJK Akatemia B vs TP47 Tornio trước đây

  • 12/07/2026
    SJK Akatemia B
    0 - 0
    TP47 Tornio
    0 - 0
    D
  • 03/05/2026
    TP47 Tornio
    2 - 2
    SJK Akatemia B
    1 - 0
    D
  • 07/09/2025
    TP47 Tornio
    2 - 6
    SJK Akatemia B
    2 - 1
    W
  • 01/07/2025
    TP47 Tornio
    4 - 3
    SJK Akatemia B
    2 - 2
    L
  • 26/04/2025
    SJK Akatemia B
    7 - 1
    TP47 Tornio
    4 - 0
    W
  • 22/09/2024
    SJK Akatemia B
    9 - 2
    TP47 Tornio
    3 - 0
    W
  • 30/06/2024
    TP47 Tornio
    2 - 1
    SJK Akatemia B
    2 - 0
    L
  • 20/04/2024
    SJK Akatemia B
    2 - 0
    TP47 Tornio
    1 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu SJK Akatemia B vs TP47 Tornio

- Thống kê lịch sử đối đầu SJK Akatemia B vs TP47 Tornio: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
8 4 2 2

- Thống kê lịch sử đối đầu SJK Akatemia B vs TP47 Tornio: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Finland - Kakkonen Lohko 8 4 2 2

- Thống kê lịch sử đối đầu SJK Akatemia B vs TP47 Tornio: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
SJK Akatemia B (sân nhà) 4 3 1 0
SJK Akatemia B (sân khách) 4 1 1 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận SJK Akatemia B thắng
Bại: là số trận SJK Akatemia B thua

BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SJK Akatemia BTP47 Tornio trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Jazz Pori 0 0 0 0 0 0 0 33
2 Vantaa 0 0 0 0 0 0 0 31
3 TPV Tampere 0 0 0 0 0 0 0 24
4 Inter Turku II 0 0 0 0 0 0 0 20
5 KPV 0 0 0 0 0 0 0 15
6 KuPS (Youth) 0 0 0 0 0 0 0 15

Cập nhật:
" "