Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FF Jaro II vs VPS Vaasa-J, 22h30 ngày 06/9
Kết quả FF Jaro II vs VPS Vaasa-J
Đối đầu FF Jaro II vs VPS Vaasa-J
Phong độ FF Jaro II gần đây
Phong độ VPS Vaasa-J gần đây
Finland - Kakkonen Lohko 2026: FF Jaro II vs VPS Vaasa-J
-
Giải đấu: Finland - Kakkonen LohkoMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FF Jaro II vs VPS Vaasa-J trước đây
-
03/08/2026VPS Vaasa-J5 - 0FF Jaro II2 - 0L
-
21/05/2026FF Jaro II2 - 1VPS Vaasa-J1 - 1W
-
17/07/2024FF Jaro II1 - 1VPS Vaasa-J1 - 0D
-
24/04/2024VPS Vaasa-J2 - 0FF Jaro II0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu FF Jaro II vs VPS Vaasa-J
- Thống kê lịch sử đối đầu FF Jaro II vs VPS Vaasa-J: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FF Jaro II vs VPS Vaasa-J: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Finland - Kakkonen Lohko | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Hạng 4 Phần Lan | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FF Jaro II vs VPS Vaasa-J: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FF Jaro II (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| FF Jaro II (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FF Jaro II thắng
Bại: là số trận FF Jaro II thua
Thắng: là số trận FF Jaro II thắng
Bại: là số trận FF Jaro II thua
BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FF Jaro II và VPS Vaasa-J trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jazz Pori | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33 | |
| 2 | Vantaa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 | |
| 3 | TPV Tampere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | |
| 4 | Inter Turku II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | |
| 5 | KPV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | |
| 6 | KuPS (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Cập nhật:
