Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Nice vs Le Mans, 01h45 ngày 06/9
Kết quả Nice vs Le Mans
Nhận định, Soi kèo Nice vs Le Mans 01h45 ngày 06/09: Át vía tân binh
Đối đầu Nice vs Le Mans
Phong độ Nice gần đây
Phong độ Le Mans gần đây
Ligue 1 2026-2027: Nice vs Le Mans
-
Giải đấu: Ligue 1Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Nice vs Le Mans trước đây
-
31/10/2019Le Mans3 - 2Nice3 - 2L
-
14/03/2010Le Mans0 - 1Nice0 - 0W
-
01/11/2009Nice1 - 0Le Mans1 - 0W
-
15/02/2009Le Mans1 - 2Nice0 - 0W
-
21/09/2008Nice2 - 2Le Mans2 - 0D
-
09/03/2008Nice0 - 0Le Mans0 - 0D
-
07/10/2007Le Mans2 - 0Nice1 - 0L
-
27/05/2007Nice3 - 3Le Mans2 - 1D
-
06/08/2006Le Mans1 - 0Nice1 - 0L
-
12/02/2006Le Mans2 - 0Nice0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Nice vs Le Mans
- Thống kê lịch sử đối đầu Nice vs Le Mans: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nice vs Le Mans: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên Đoàn Pháp | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Ligue 1 | 9 | 3 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nice vs Le Mans: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nice (sân nhà) | 4 | 1 | 3 | 0 |
| Nice (sân khách) | 6 | 2 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nice thắng
Bại: là số trận Nice thua
Thắng: là số trận Nice thắng
Bại: là số trận Nice thua
BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Nice và Le Mans trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ligue 1 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T T |
| 2 | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | T H T |
| 3 | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
| 4 | Paris FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 | H T |
| 5 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 4 | H T |
| 6 | Troyes | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 7 | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | H B T |
| 8 | Marseille | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B |
| 9 | Lens | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 10 | Angers | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 11 | Strasbourg | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 3 | B T |
| 12 | Stade Brestois | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | H H |
| 13 | Paris Saint Germain (PSG) | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H H B |
| 14 | Le Mans | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 | H B |
| 15 | Le Havre | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | B H |
| 16 | Toulouse | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H B |
| 17 | Nice | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | H B |
| 18 | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
