Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Toulouse vs Lille, 01h45 ngày 04/9
Kết quả Toulouse vs Lille
Soi kèo phạt góc Toulouse vs Lille, 1h45 ngày 3/9
Đối đầu Toulouse vs Lille
Phong độ Toulouse gần đây
Phong độ Lille gần đây
Ligue 1 2026-2027: Toulouse vs Lille
-
Giải đấu: Ligue 1Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/9/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Toulouse vs Lille trước đây
-
12/04/2026Toulouse0 - 4Lille0 - 1L
-
14/09/2025Lille2 - 1Toulouse0 - 0L
-
13/04/2025Toulouse1 - 2Lille1 - 2L
-
06/10/2024Lille2 - 1Toulouse0 - 1L
-
25/02/2024Toulouse3 - 1Lille0 - 1W
-
12/11/2023Lille1 - 1Toulouse1 - 0D
-
18/03/2023Toulouse0 - 2Lille0 - 0L
-
18/09/2022Lille2 - 1Toulouse1 - 0L
-
23/02/2020Lille3 - 0Toulouse2 - 0L
-
20/10/2019Toulouse2 - 1Lille0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Toulouse vs Lille
- Thống kê lịch sử đối đầu Toulouse vs Lille: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 1 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Toulouse vs Lille: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 10 | 2 | 1 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Toulouse vs Lille: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Toulouse (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Toulouse (sân khách) | 5 | 0 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Toulouse thắng
Bại: là số trận Toulouse thua
Thắng: là số trận Toulouse thắng
Bại: là số trận Toulouse thua
BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Toulouse và Lille trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ligue 1 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 2 | Paris FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 | H T |
| 3 | Lille | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | Lyon | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | T H |
| 5 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 4 | H T |
| 6 | Troyes | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 7 | Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 3 | T B |
| 8 | Marseille | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B |
| 9 | Angers | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 10 | Strasbourg | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 3 | B T |
| 11 | Paris Saint Germain (PSG) | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | H H |
| 12 | Stade Brestois | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | H H |
| 13 | Le Mans | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 | H B |
| 14 | Lorient | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | H B |
| 15 | Le Havre | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | B H |
| 16 | Toulouse | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H |
| 17 | Nice | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | H B |
| 18 | AJ Auxerre | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 0 | B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
