Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lens vs Lorient, 22h15 ngày 05/9
Kết quả Lens vs Lorient
Nhận định, Soi kèo Lens vs Lorient 22h15 ngày 05/09: Chủ nhà áp đảo
Đối đầu Lens vs Lorient
Phong độ Lens gần đây
Phong độ Lorient gần đây
Ligue 1 2026-2027: Lens vs Lorient
-
Giải đấu: Ligue 1Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 22:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lens vs Lorient trước đây
-
14/03/2026Lorient2 - 1Lens1 - 0L
-
02/11/2025Lens3 - 0Lorient1 - 0W
-
04/05/2024Lens2 - 0Lorient0 - 0W
-
04/11/2023Lorient0 - 0Lens0 - 0D
-
21/05/2023Lorient1 - 3Lens1 - 2W
-
01/09/2022Lens5 - 2Lorient2 - 1W
-
06/02/2022Lorient2 - 0Lens1 - 0L
-
29/08/2021Lens2 - 2Lorient1 - 2D
-
11/04/2021Lens4 - 1Lorient2 - 1W
-
10/02/2023Lorient1 - 1Lens0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Lens vs Lorient
- Thống kê lịch sử đối đầu Lens vs Lorient: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lens vs Lorient: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 9 | 5 | 2 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Pháp | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lens vs Lorient: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lens (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Lens (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lens thắng
Bại: là số trận Lens thua
Thắng: là số trận Lens thắng
Bại: là số trận Lens thua
BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lens và Lorient trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ligue 1 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T T |
| 2 | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | T H T |
| 3 | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
| 4 | Paris FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 | H T |
| 5 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 4 | H T |
| 6 | Troyes | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 7 | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | H B T |
| 8 | Marseille | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B |
| 9 | Lens | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 10 | Angers | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 11 | Strasbourg | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 3 | B T |
| 12 | Stade Brestois | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | H H |
| 13 | Paris Saint Germain (PSG) | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H H B |
| 14 | Le Mans | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 | H B |
| 15 | Le Havre | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | B H |
| 16 | Toulouse | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H B |
| 17 | Nice | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | H B |
| 18 | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
