Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Annecy vs Metz, 19h00 ngày 29/8
Kết quả FC Annecy vs Metz
Đối đầu FC Annecy vs Metz
Phong độ FC Annecy gần đây
Phong độ Metz gần đây
Hạng 2 Pháp 2026-2027: FC Annecy vs Metz
-
Giải đấu: Hạng 2 PhápMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 29/8/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Annecy vs Metz trước đây
-
09/03/2025Metz5 - 1FC Annecy2 - 0L
-
15/12/2024FC Annecy0 - 0Metz0 - 0D
-
05/03/2023FC Annecy0 - 3Metz0 - 1L
-
03/09/2022Metz0 - 0FC Annecy0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu FC Annecy vs Metz
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Annecy vs Metz: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Annecy vs Metz: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Pháp | 4 | 0 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Annecy vs Metz: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Annecy (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| FC Annecy (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Annecy thắng
Bại: là số trận FC Annecy thua
Thắng: là số trận FC Annecy thắng
Bại: là số trận FC Annecy thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Pháp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Annecy và Metz trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Pháp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Pháp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 9 | T T T |
| 2 | Montpellier | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | H T T |
| 3 | Rodez Aveyron | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 6 | T B T |
| 4 | FC Annecy | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | T T B |
| 5 | Reims | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | H H T |
| 6 | Metz | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | T H H |
| 7 | Red Star FC 93 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H |
| 8 | USL Dunkerque | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 4 | T H B |
| 9 | Nancy | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H B T |
| 10 | Stade Lavallois MFC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | B T H |
| 11 | Sochaux | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B H T |
| 12 | Guingamp | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
| 13 | Pau FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | -1 | 3 | B T B |
| 14 | Dijon | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H B H |
| 15 | Boulogne | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | H B H |
| 16 | Clermont | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | H B H |
| 17 | Grenoble | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | -6 | 1 | B H B |
| 18 | Nantes | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
