Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Angers vs Rennes, 22h15 ngày 06/9
Kết quả Angers vs Rennes
Nhận định, Soi kèo Angers vs Rennes 21h15 ngày 06/09: Khó phân thắng bại
Đối đầu Angers vs Rennes
Phong độ Angers gần đây
Phong độ Rennes gần đây
Ligue 1 2026-2027: Angers vs Rennes
-
Giải đấu: Ligue 1Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 22:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Angers vs Rennes trước đây
-
12/04/2026Rennes2 - 1Angers2 - 0L
-
31/08/2025Angers1 - 1Rennes0 - 1D
-
30/03/2025Angers0 - 3Rennes0 - 1L
-
15/12/2024Rennes2 - 0Angers1 - 0L
-
30/04/2023Rennes4 - 2Angers2 - 2L
-
23/10/2022Angers1 - 2Rennes0 - 1L
-
06/03/2022Rennes2 - 0Angers1 - 0L
-
29/08/2021Angers2 - 0Rennes0 - 0W
-
17/04/2021Angers0 - 3Rennes0 - 1L
-
27/07/2024Rennes2 - 1Angers2 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Angers vs Rennes
- Thống kê lịch sử đối đầu Angers vs Rennes: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Angers vs Rennes: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 9 | 1 | 1 | 7 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Angers vs Rennes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Angers (sân nhà) | 5 | 1 | 1 | 3 |
| Angers (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Angers thắng
Bại: là số trận Angers thua
Thắng: là số trận Angers thắng
Bại: là số trận Angers thua
BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Angers và Rennes trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ligue 1 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T T |
| 2 | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | T H T |
| 3 | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
| 4 | Strasbourg | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | B T T |
| 5 | Stade Brestois | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | H H T |
| 6 | Paris FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 | H T |
| 7 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 4 | H T |
| 8 | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | H B T |
| 9 | Troyes | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | H T B |
| 10 | Marseille | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B |
| 11 | Lens | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 12 | Angers | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 13 | Paris Saint Germain (PSG) | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H H B |
| 14 | Le Mans | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H B H |
| 15 | Nice | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 | H B H |
| 16 | Le Havre | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H B |
| 17 | Toulouse | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H B |
| 18 | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
