Phong độ Al-Arabi(KSA) gần đây, KQ Al-Arabi(KSA) mới nhất
Phong độ Al-Arabi(KSA) gần đây
-
13/05/2026Al-Arabi(KSA)Al-Jndal0 - 2L
-
10/05/2026Al-JabalainAl-Arabi(KSA)2 - 0L
-
01/05/2026Al-Arabi(KSA)Jubail1 - 2W
-
26/04/2026Al-WehdaAl-Arabi(KSA)1 - 0D
-
21/04/2026Al-Arabi(KSA)Al Bukayriyah0 - 1D
-
15/04/2026Al-BatenAl-Arabi(KSA)1 - 0L
-
07/04/20261 Al-Arabi(KSA)Al-Zlfe0 - 3L
-
03/04/2026Al-Arabi(KSA)Al-Draih0 - 1L
-
09/03/2026Al-OrubahAl-Arabi(KSA) 10 - 0L
-
03/03/2026Al-Arabi(KSA)AL-Rbeea Jeddah0 - 1L
Thống kê phong độ Al-Arabi(KSA) gần đây, KQ Al-Arabi(KSA) mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ Al-Arabi(KSA) gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Ả Rập Xê-út | 10 | 1 | 2 | 7 |
Phong độ Al-Arabi(KSA) gần đây: theo giải đấu
-
13/05/2026Al-Arabi(KSA)Al-Jndal0 - 2L
-
10/05/2026Al-JabalainAl-Arabi(KSA)2 - 0L
-
01/05/2026Al-Arabi(KSA)Jubail1 - 2W
-
26/04/2026Al-WehdaAl-Arabi(KSA)1 - 0D
-
21/04/2026Al-Arabi(KSA)Al Bukayriyah0 - 1D
-
15/04/2026Al-BatenAl-Arabi(KSA)1 - 0L
-
07/04/20261 Al-Arabi(KSA)Al-Zlfe0 - 3L
-
03/04/2026Al-Arabi(KSA)Al-Draih0 - 1L
-
09/03/2026Al-OrubahAl-Arabi(KSA) 10 - 0L
-
03/03/2026Al-Arabi(KSA)AL-Rbeea Jeddah0 - 1L
- Kết quả Al-Arabi(KSA) mới nhất ở giải Hạng nhất Ả Rập Xê-út
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al-Arabi(KSA) gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al-Arabi(KSA) (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Al-Arabi(KSA) (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 | T T T |
| 2 | AL-Rbeea Jeddah | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 | T T H |
| 3 | Al-Okhdood | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T H H H |
| 4 | Al-Tai | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B T T |
| 5 | Al-Zlfe | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | T H H |
| 6 | Al-Adalh | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H B T H |
| 7 | Al Najma(KSA) | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | T B H H |
| 8 | Al-Jabalain | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 5 | B T H H |
| 9 | Al-Wehda | 4 | 0 | 4 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4 | H H H H |
| 10 | Al-Saqer | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | H H H H |
| 11 | Hajer | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | B T H |
| 12 | Damac FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | H H H |
| 13 | Al Raed | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | T B B |
| 14 | Al-Orubah | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | B H H |
| 15 | Al Bukayriyah | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | H H B |
| 16 | Al Anwar SA | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | H B H |
| 17 | Al-Jndal | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 | B H B |
| 18 | AL-jeel | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | -3 | 1 | B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ả Rập Xê-út