Phong độ Damac FC gần đây, KQ Damac FC mới nhất
Phong độ Damac FC gần đây
-
02/09/2026Al-WehdaDamac FC1 - 0D
-
29/08/2026Damac FCAl-Orubah0 - 0D
-
23/08/2026Al-SaqerDamac FC0 - 0D
-
19/08/2026Damac FCAl-Taawoun0 - 1L
-
22/05/2026Al-NassrDamac FC1 - 0L
-
15/05/2026Damac FCAl-Feiha1 - 0W
-
11/05/2026Al-IttihadDamac FC1 - 0L
-
02/05/2026Damac FCAl-Khaleej0 - 1L
-
29/04/2026Al HilalDamac FC1 - 0L
-
24/04/2026Damac FCAl-Akhdoud1 - 0W
Thống kê phong độ Damac FC gần đây, KQ Damac FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Damac FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Ả Rập Xê-út | 6 | 2 | 0 | 4 |
| - Cúp Nhà vua Ả Rập Xê-út | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng nhất Ả Rập Xê-út | 3 | 0 | 3 | 0 |
Phong độ Damac FC gần đây: theo giải đấu
-
22/05/2026Al-NassrDamac FC1 - 0L
-
15/05/2026Damac FCAl-Feiha1 - 0W
-
11/05/2026Al-IttihadDamac FC1 - 0L
-
02/05/2026Damac FCAl-Khaleej0 - 1L
-
29/04/2026Al HilalDamac FC1 - 0L
-
24/04/2026Damac FCAl-Akhdoud1 - 0W
-
19/08/2026Damac FCAl-Taawoun0 - 1L
-
02/09/2026Al-WehdaDamac FC1 - 0D
-
29/08/2026Damac FCAl-Orubah0 - 0D
-
23/08/2026Al-SaqerDamac FC0 - 0D
- Kết quả Damac FC mới nhất ở giải VĐQG Ả Rập Xê-út
- Kết quả Damac FC mới nhất ở giải Cúp Nhà vua Ả Rập Xê-út
- Kết quả Damac FC mới nhất ở giải Hạng nhất Ả Rập Xê-út
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Damac FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Damac FC (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Damac FC (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 5 | 5 | 0 | 0 | 17 | 3 | 14 | 15 | T T T T T |
| 2 | Al-Nassr | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 5 | 8 | 12 | T T T T B |
| 3 | Al Qadsiah | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 12 | T B T T T |
| 4 | Al-Ittihad | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 11 | H T T H T |
| 5 | Al Kholood | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 7 | 3 | 9 | H T H T H |
| 6 | Al-Ahli SFC | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 6 | 5 | 9 | T T B B T |
| 7 | Neom SC | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T B B T |
| 8 | Al-Ettifaq | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 8 | 0 | 9 | T T B B T |
| 9 | Al-Draih | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 7 | B T H T B |
| 10 | Al-Hazm | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 | T B B H H |
| 11 | Al-Feiha | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 5 | B B H T H |
| 12 | Al-Riyadh | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 16 | -10 | 5 | B B H T B H |
| 13 | Al-Khaleej | 6 | 0 | 4 | 2 | 2 | 9 | -7 | 4 | H H H B B H |
| 14 | Al-Taawoun | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | H B H B H |
| 15 | Al-Fateh | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | -4 | 3 | B B H H H |
| 16 | Al-Shabab | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 9 | -4 | 3 | B H H H B |
| 17 | Al-Faisaly Harmah | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 2 | B B H B H |
| 18 | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 1 | B B H B B |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ả Rập Xê-út