Phong độ Pharco gần đây, KQ Pharco mới nhất
Phong độ Pharco gần đây
-
04/09/2026El DaklyehPharco0 - 0D
-
28/08/2026PharcoEl Mansoura0 - 0W
-
21/08/2026Proxy SCPharco0 - 1W
-
28/05/20261 IsmailyPharco 10 - 2W
-
23/05/2026PharcoNBE SC0 - 0L
-
18/05/2026Talaea EI-GaishPharco1 - 0L
-
12/05/2026PharcoFuture FC0 - 0L
-
09/05/2026Kahraba IsmailiaPharco 10 - 0D
-
04/05/2026PharcoEl Mokawloon El Arab0 - 1D
-
28/04/2026ZED FCPharco0 - 0L
Thống kê phong độ Pharco gần đây, KQ Pharco mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Pharco gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Ai Cập | 7 | 1 | 2 | 4 |
| - Hạng 2 Ai Cập | 3 | 2 | 1 | 0 |
Phong độ Pharco gần đây: theo giải đấu
-
28/05/20261 IsmailyPharco 10 - 2W
-
23/05/2026PharcoNBE SC0 - 0L
-
18/05/2026Talaea EI-GaishPharco1 - 0L
-
12/05/2026PharcoFuture FC0 - 0L
-
09/05/2026Kahraba IsmailiaPharco 10 - 0D
-
04/05/2026PharcoEl Mokawloon El Arab0 - 1D
-
28/04/2026ZED FCPharco0 - 0L
-
04/09/2026El DaklyehPharco0 - 0D
-
28/08/2026PharcoEl Mansoura0 - 0W
-
21/08/2026Proxy SCPharco0 - 1W
- Kết quả Pharco mới nhất ở giải VĐQG Ai Cập
- Kết quả Pharco mới nhất ở giải Hạng 2 Ai Cập
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Pharco gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pharco (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Pharco (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Ai Cập mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Al Ahly SC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | T T T |
| 3 | Zamalek | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | Talaea EI-Gaish | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | T T B H |
| 5 | Al-Ittihad Alexandria | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H B T T |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | B T T |
| 7 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 8 | Al Masry | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T T B B |
| 9 | NBE SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 | B B T T |
| 10 | Wadi Degla SC | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | H T H |
| 11 | Future FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 12 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B B T |
| 13 | ZED FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T |
| 14 | El Mokawloon El Arab | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | B B T |
| 15 | Abo Qair Semads | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | T B B |
| 16 | El Gounah | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 17 | Asyut Petroleum | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B B |
| 18 | Smouha SC | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H B |
| 19 | Enppi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | B B H B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập