Phong độ Apolonia Fier gần đây, KQ Apolonia Fier mới nhất
Phong độ Apolonia Fier gần đây
-
08/08/2026Lushnja KSApolonia Fier0 - 0L
-
03/05/2026Apolonia FierBurreli0 - 1D
-
25/04/2026KS Iliria FusheApolonia Fier0 - 0L
-
19/04/20261 Apolonia FierBesa Kavaje0 - 1L
-
11/04/2026KS Korabi PeshkopiApolonia Fier 10 - 0D
-
04/04/2026KS Perparimi KukesiApolonia Fier 10 - 0L
-
21/03/2026Apolonia FierLushnja KS0 - 0D
-
18/03/2026LuftetariApolonia Fier1 - 1D
-
14/03/2026Apolonia FierSkenderbeu Korca0 - 0L
-
07/03/2026KF LaciApolonia Fier 11 - 1L
Thống kê phong độ Apolonia Fier gần đây, KQ Apolonia Fier mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 4 | 6 |
Thống kê phong độ Apolonia Fier gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Albania | 9 | 0 | 4 | 5 |
Phong độ Apolonia Fier gần đây: theo giải đấu
-
08/08/2026Lushnja KSApolonia Fier0 - 0L
-
03/05/2026Apolonia FierBurreli0 - 1D
-
25/04/2026KS Iliria FusheApolonia Fier0 - 0L
-
19/04/20261 Apolonia FierBesa Kavaje0 - 1L
-
11/04/2026KS Korabi PeshkopiApolonia Fier 10 - 0D
-
04/04/2026KS Perparimi KukesiApolonia Fier 10 - 0L
-
21/03/2026Apolonia FierLushnja KS0 - 0D
-
18/03/2026LuftetariApolonia Fier1 - 1D
-
14/03/2026Apolonia FierSkenderbeu Korca0 - 0L
-
07/03/2026KF LaciApolonia Fier 11 - 1L
- Kết quả Apolonia Fier mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Apolonia Fier mới nhất ở giải Hạng 2 Albania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Apolonia Fier gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Apolonia Fier (sân nhà) | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Apolonia Fier (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Korabi Peshkopi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Besa Kavaje | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 4 | Flamurtari | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Burreli | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | KF Oriku | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania