Phong độ Besa Kavaje gần đây, KQ Besa Kavaje mới nhất
Phong độ Besa Kavaje gần đây
-
06/09/2026Besa KavajeFlamurtari2 - 1D
-
11/05/2026PogradeciBesa Kavaje0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-0]
-
07/05/2026KS Iliria FusheBesa Kavaje0 - 2W
-
03/05/2026KS Perparimi KukesiBesa Kavaje2 - 1L
-
25/04/2026Besa KavajeKS Korabi Peshkopi1 - 0D
-
19/04/20261 Apolonia FierBesa Kavaje0 - 1W
-
12/08/2026KS Perparimi KukesiBesa Kavaje0 - 0W
-
25/07/2026PogradeciBesa Kavaje1 - 0D
-
18/07/2026Besa KavajePartizani Tirana1 - 1W
-
08/07/2026Besa KavajeKF Laci0 - 0W
Thống kê phong độ Besa Kavaje gần đây, KQ Besa Kavaje mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
Thống kê phong độ Besa Kavaje gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 3 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Albania | 6 | 2 | 3 | 1 |
Phong độ Besa Kavaje gần đây: theo giải đấu
-
12/08/2026KS Perparimi KukesiBesa Kavaje0 - 0W
-
25/07/2026PogradeciBesa Kavaje1 - 0D
-
18/07/2026Besa KavajePartizani Tirana1 - 1W
-
08/07/2026Besa KavajeKF Laci0 - 0W
-
06/09/2026Besa KavajeFlamurtari2 - 1D
-
11/05/2026PogradeciBesa Kavaje0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-0]
-
07/05/2026KS Iliria FusheBesa Kavaje0 - 2W
-
03/05/2026KS Perparimi KukesiBesa Kavaje2 - 1L
-
25/04/2026Besa KavajeKS Korabi Peshkopi1 - 0D
-
19/04/20261 Apolonia FierBesa Kavaje0 - 1W
- Kết quả Besa Kavaje mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Besa Kavaje mới nhất ở giải Hạng 2 Albania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Besa Kavaje gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Besa Kavaje (sân nhà) | 9 | 5 | 0 | 0 |
| Besa Kavaje (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Korabi Peshkopi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Besa Kavaje | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 4 | Flamurtari | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Burreli | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | KF Oriku | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania