Phong độ FK Partizani B gần đây, KQ FK Partizani B mới nhất
Phong độ FK Partizani B gần đây
-
09/08/2025KS Iliria FusheFK Partizani B0 - 0D
-
02/08/2025FK Partizani BKS Korabi Peshkopi0 - 0W
-
13/03/2021KS Dinamo TiranaFK Partizani B2 - 0L
-
04/03/2021KS Korabi PeshkopiFK Partizani B1 - 1D
-
28/02/20211 FK Partizani BBurreli0 - 1L
-
14/12/2020KF OrikuFK Partizani B0 - 0W
-
10/12/20201 FK Partizani BKS Dinamo Tirana0 - 1L
-
05/12/2020ErzeniFK Partizani B0 - 1W
-
28/11/2020FK Partizani BKS Korabi Peshkopi0 - 0D
-
07/11/2020FK Partizani BBeselidhja Lezhe0 - 4L
Thống kê phong độ FK Partizani B gần đây, KQ FK Partizani B mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ FK Partizani B gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Albania | 8 | 2 | 2 | 4 |
Phong độ FK Partizani B gần đây: theo giải đấu
-
09/08/2025KS Iliria FusheFK Partizani B0 - 0D
-
02/08/2025FK Partizani BKS Korabi Peshkopi0 - 0W
-
13/03/2021KS Dinamo TiranaFK Partizani B2 - 0L
-
04/03/2021KS Korabi PeshkopiFK Partizani B1 - 1D
-
28/02/20211 FK Partizani BBurreli0 - 1L
-
14/12/2020KF OrikuFK Partizani B0 - 0W
-
10/12/20201 FK Partizani BKS Dinamo Tirana0 - 1L
-
05/12/2020ErzeniFK Partizani B0 - 1W
-
28/11/2020FK Partizani BKS Korabi Peshkopi0 - 0D
-
07/11/2020FK Partizani BBeselidhja Lezhe0 - 4L
- Kết quả FK Partizani B mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FK Partizani B mới nhất ở giải Hạng 2 Albania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Partizani B gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Partizani B (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| FK Partizani B (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Korabi Peshkopi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Besa Kavaje | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 4 | Flamurtari | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Burreli | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | KF Oriku | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania