Phong độ KF Maliqi gần đây, KQ KF Maliqi mới nhất
Phong độ KF Maliqi gần đây
-
15/10/2025FK VoraKF Maliqi2 - 1L
-
12/10/2022Skenderbeu KorcaKF Maliqi0 - 0L
-
26/09/2022KF MaliqiSkenderbeu Korca0 - 2L
-
30/04/2022KS Korabi PeshkopiKF Maliqi1 - 0L
-
23/04/2022KF MaliqiPogradeci0 - 0L
-
16/04/2022Turbina CerrikKF Maliqi0 - 0L
-
09/04/2022KF MaliqiKS Bylis0 - 0L
-
19/03/2022KF MaliqiBesa Kavaje1 - 1W
-
13/03/2022Butrinti SarandeKF Maliqi1 - 0L
-
07/03/2022KF MaliqiTomori berat1 - 0L
Thống kê phong độ KF Maliqi gần đây, KQ KF Maliqi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 0 | 9 |
Thống kê phong độ KF Maliqi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Albania | 3 | 0 | 0 | 3 |
| - Hạng 2 Albania | 7 | 1 | 0 | 6 |
Phong độ KF Maliqi gần đây: theo giải đấu
-
15/10/2025FK VoraKF Maliqi2 - 1L
-
12/10/2022Skenderbeu KorcaKF Maliqi0 - 0L
-
26/09/2022KF MaliqiSkenderbeu Korca0 - 2L
-
30/04/2022KS Korabi PeshkopiKF Maliqi1 - 0L
-
23/04/2022KF MaliqiPogradeci0 - 0L
-
16/04/2022Turbina CerrikKF Maliqi0 - 0L
-
09/04/2022KF MaliqiKS Bylis0 - 0L
-
19/03/2022KF MaliqiBesa Kavaje1 - 1W
-
13/03/2022Butrinti SarandeKF Maliqi1 - 0L
-
07/03/2022KF MaliqiTomori berat1 - 0L
- Kết quả KF Maliqi mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Albania
- Kết quả KF Maliqi mới nhất ở giải Hạng 2 Albania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KF Maliqi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KF Maliqi (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| KF Maliqi (sân khách) | 9 | 0 | 0 | 9 |
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Korabi Peshkopi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Besa Kavaje | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 4 | Flamurtari | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Burreli | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | KF Oriku | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania