Phong độ KF Oriku gần đây, KQ KF Oriku mới nhất
Phong độ KF Oriku gần đây
-
06/09/2026KS Korabi PeshkopiKF Oriku0 - 0L
-
26/04/2025KS Perparimi KukesiKF Oriku1 - 0L
-
18/05/2023Terbuni PukeKF Oriku0 - 0W
-
22/08/2026Lushnja KSKF Oriku0 - 0W
-
05/08/2026KS Iliria FusheKF Oriku0 - 0W
-
15/10/2025LuftetariKF Oriku2 - 0L
-
20/11/2024FK VoraKF Oriku0 - 1L
-
16/10/2024Lushnja KSKF Oriku0 - 1W
-
06/12/2023KS Dinamo TiranaKF Oriku1 - 0L
-
18/10/2023KF OrikuPogradeci1 - 0W
Thống kê phong độ KF Oriku gần đây, KQ KF Oriku mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 0 | 5 |
Thống kê phong độ KF Oriku gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Albania | 5 | 2 | 0 | 3 |
| - Hạng 2 Albania | 3 | 1 | 0 | 2 |
Phong độ KF Oriku gần đây: theo giải đấu
-
22/08/2026Lushnja KSKF Oriku0 - 0W
-
05/08/2026KS Iliria FusheKF Oriku0 - 0W
-
15/10/2025LuftetariKF Oriku2 - 0L
-
20/11/2024FK VoraKF Oriku0 - 1L
-
16/10/2024Lushnja KSKF Oriku0 - 1W
-
06/12/2023KS Dinamo TiranaKF Oriku1 - 0L
-
18/10/2023KF OrikuPogradeci1 - 0W
-
06/09/2026KS Korabi PeshkopiKF Oriku0 - 0L
-
26/04/2025KS Perparimi KukesiKF Oriku1 - 0L
-
18/05/2023Terbuni PukeKF Oriku0 - 0W
- Kết quả KF Oriku mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả KF Oriku mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Albania
- Kết quả KF Oriku mới nhất ở giải Hạng 2 Albania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KF Oriku gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KF Oriku (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| KF Oriku (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Korabi Peshkopi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Besa Kavaje | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 4 | Flamurtari | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Burreli | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | KF Oriku | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania