Phong độ KF Valbona gần đây, KQ KF Valbona mới nhất
Phong độ KF Valbona gần đây
-
15/10/2025KF ValbonaTomori berat0 - 0L
-
20/04/2025KF ValbonaBesa Kavaje0 - 0L
-
13/04/2025BurreliKF Valbona 10 - 1L
-
05/04/2025KF ValbonaPogradeci0 - 1L
-
30/03/2025Lushnja KSKF Valbona3 - 0L
-
26/03/2025KF ValbonaKastrioti Kruje 11 - 0W
-
15/03/2025Apolonia FierKF Valbona1 - 1L
-
09/03/2025KF ValbonaKS Korabi Peshkopi0 - 1L
-
05/03/2025KS Perparimi KukesiKF Valbona2 - 0L
-
02/03/2025ErzeniKF Valbona1 - 1L
Thống kê phong độ KF Valbona gần đây, KQ KF Valbona mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 0 | 9 |
Thống kê phong độ KF Valbona gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Albania | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Albania | 9 | 1 | 0 | 8 |
Phong độ KF Valbona gần đây: theo giải đấu
-
15/10/2025KF ValbonaTomori berat0 - 0L
-
20/04/2025KF ValbonaBesa Kavaje0 - 0L
-
13/04/2025BurreliKF Valbona 10 - 1L
-
05/04/2025KF ValbonaPogradeci0 - 1L
-
30/03/2025Lushnja KSKF Valbona3 - 0L
-
26/03/2025KF ValbonaKastrioti Kruje 11 - 0W
-
15/03/2025Apolonia FierKF Valbona1 - 1L
-
09/03/2025KF ValbonaKS Korabi Peshkopi0 - 1L
-
05/03/2025KS Perparimi KukesiKF Valbona2 - 0L
-
02/03/2025ErzeniKF Valbona1 - 1L
- Kết quả KF Valbona mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Albania
- Kết quả KF Valbona mới nhất ở giải Hạng 2 Albania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KF Valbona gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KF Valbona (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| KF Valbona (sân khách) | 9 | 0 | 0 | 9 |
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Korabi Peshkopi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Besa Kavaje | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 4 | Flamurtari | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Burreli | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | KF Oriku | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania