Phong độ Shkumbini Peqin gần đây, KQ Shkumbini Peqin mới nhất
Phong độ Shkumbini Peqin gần đây
-
15/10/20251 Besa KavajeShkumbini Peqin1 - 0L
-
16/10/2024Luzi 2008Shkumbini Peqin2 - 0L
-
18/10/2023Kastrioti KrujeShkumbini Peqin1 - 1L
-
12/10/2022EgnatiaShkumbini Peqin1 - 0L
-
28/09/2022Shkumbini PeqinEgnatia0 - 1L
-
30/04/2022BurreliShkumbini Peqin0 - 0L
-
23/04/2022Shkumbini PeqinKS Korabi Peshkopi0 - 0L
-
16/04/2022PogradeciShkumbini Peqin0 - 0L
-
09/04/2022Shkumbini PeqinTurbina Cerrik0 - 0L
-
19/03/2022Shkumbini PeqinBeselidhja Lezhe2 - 1L
Thống kê phong độ Shkumbini Peqin gần đây, KQ Shkumbini Peqin mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 0 | 10 |
Thống kê phong độ Shkumbini Peqin gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Albania | 5 | 0 | 0 | 5 |
| - Hạng 2 Albania | 5 | 0 | 0 | 5 |
Phong độ Shkumbini Peqin gần đây: theo giải đấu
-
15/10/20251 Besa KavajeShkumbini Peqin1 - 0L
-
16/10/2024Luzi 2008Shkumbini Peqin2 - 0L
-
18/10/2023Kastrioti KrujeShkumbini Peqin1 - 1L
-
12/10/2022EgnatiaShkumbini Peqin1 - 0L
-
28/09/2022Shkumbini PeqinEgnatia0 - 1L
-
30/04/2022BurreliShkumbini Peqin0 - 0L
-
23/04/2022Shkumbini PeqinKS Korabi Peshkopi0 - 0L
-
16/04/2022PogradeciShkumbini Peqin0 - 0L
-
09/04/2022Shkumbini PeqinTurbina Cerrik0 - 0L
-
19/03/2022Shkumbini PeqinBeselidhja Lezhe2 - 1L
- Kết quả Shkumbini Peqin mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Albania
- Kết quả Shkumbini Peqin mới nhất ở giải Hạng 2 Albania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Shkumbini Peqin gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Shkumbini Peqin (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Shkumbini Peqin (sân khách) | 10 | 0 | 0 | 10 |
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Korabi Peshkopi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Besa Kavaje | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 4 | Flamurtari | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Burreli | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | KF Oriku | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania