Phong độ Skenderbeu Korca gần đây, KQ Skenderbeu Korca mới nhất
Phong độ Skenderbeu Korca gần đây
-
04/09/2026EgnatiaSkenderbeu Korca1 - 1L
-
01/09/2026Skenderbeu KorcaKS Dinamo Tirana 10 - 0L
-
22/08/20261 Vllaznia ShkoderSkenderbeu Korca0 - 0D
-
14/08/2026Skenderbeu KorcaGramshi0 - 0W
-
12/08/2026PogradeciSkenderbeu Korca0 - 1W
-
08/08/2026Skenderbeu KorcaPanaitolikos Agrinio2 - 0W
-
05/08/2026Skenderbeu KorcaKS Perparimi Kukesi0 - 0W
-
26/07/2026Partizani TiranaSkenderbeu Korca1 - 0L
-
17/07/2026Skenderbeu KorcaFK Shkupi0 - 0L
-
04/05/20261 Skenderbeu KorcaKF Laci0 - 0L
Thống kê phong độ Skenderbeu Korca gần đây, KQ Skenderbeu Korca mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Skenderbeu Korca gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Albania | 3 | 0 | 1 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 6 | 4 | 0 | 2 |
| - Hạng 2 Albania | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Skenderbeu Korca gần đây: theo giải đấu
-
04/09/2026EgnatiaSkenderbeu Korca1 - 1L
-
01/09/2026Skenderbeu KorcaKS Dinamo Tirana 10 - 0L
-
22/08/20261 Vllaznia ShkoderSkenderbeu Korca0 - 0D
-
14/08/2026Skenderbeu KorcaGramshi0 - 0W
-
12/08/2026PogradeciSkenderbeu Korca0 - 1W
-
08/08/2026Skenderbeu KorcaPanaitolikos Agrinio2 - 0W
-
05/08/2026Skenderbeu KorcaKS Perparimi Kukesi0 - 0W
-
26/07/2026Partizani TiranaSkenderbeu Korca1 - 0L
-
17/07/2026Skenderbeu KorcaFK Shkupi0 - 0L
-
04/05/20261 Skenderbeu KorcaKF Laci0 - 0L
- Kết quả Skenderbeu Korca mới nhất ở giải VĐQG Albania
- Kết quả Skenderbeu Korca mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Skenderbeu Korca mới nhất ở giải Hạng 2 Albania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Skenderbeu Korca gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Skenderbeu Korca (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Skenderbeu Korca (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Teuta Durres | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | H T T |
| 3 | KS Dinamo Tirana | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B T T |
| 4 | Partizani Tirana | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | H B T |
| 5 | KF Laci | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | H T B |
| 6 | KF Tirana | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 | B B T |
| 7 | FK Vora | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | T B B |
| 8 | Vllaznia Shkoder | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H H B |
| 9 | KS Elbasani | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | H H B |
| 10 | Skenderbeu Korca | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 | H B B |
Final Group
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania