Phong độ Terbuni Puke gần đây, KQ Terbuni Puke mới nhất
Phong độ Terbuni Puke gần đây
-
08/08/2026Terbuni PukeVllaznia Shkoder0 - 0L
-
15/10/2025KS Perparimi KukesiTerbuni Puke1 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [3-1]
-
16/10/2024Besa KavajeTerbuni Puke3 - 0L
-
18/10/2023Terbuni PukeFK Vora0 - 3L
-
18/05/2023Terbuni PukeKF Oriku0 - 0L
-
06/05/2023KS Dinamo TiranaTerbuni Puke0 - 0L
-
23/04/2023Luzi 2008Terbuni Puke0 - 0L
-
15/04/2023Terbuni PukeLushnja KS0 - 0L
-
08/04/2023Besa KavajeTerbuni Puke0 - 0L
-
01/04/2023Terbuni PukeTurbina Cerrik1 - 0D
Thống kê phong độ Terbuni Puke gần đây, KQ Terbuni Puke mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 2 | 8 |
Thống kê phong độ Terbuni Puke gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Albania | 3 | 0 | 1 | 2 |
| - Hạng 2 Albania | 6 | 0 | 1 | 5 |
Phong độ Terbuni Puke gần đây: theo giải đấu
-
08/08/2026Terbuni PukeVllaznia Shkoder0 - 0L
-
15/10/2025KS Perparimi KukesiTerbuni Puke1 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [3-1]
-
16/10/2024Besa KavajeTerbuni Puke3 - 0L
-
18/10/2023Terbuni PukeFK Vora0 - 3L
-
18/05/2023Terbuni PukeKF Oriku0 - 0L
-
06/05/2023KS Dinamo TiranaTerbuni Puke0 - 0L
-
23/04/2023Luzi 2008Terbuni Puke0 - 0L
-
15/04/2023Terbuni PukeLushnja KS0 - 0L
-
08/04/2023Besa KavajeTerbuni Puke0 - 0L
-
01/04/2023Terbuni PukeTurbina Cerrik1 - 0D
- Kết quả Terbuni Puke mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Terbuni Puke mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Albania
- Kết quả Terbuni Puke mới nhất ở giải Hạng 2 Albania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Terbuni Puke gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Terbuni Puke (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Terbuni Puke (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Korabi Peshkopi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Besa Kavaje | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 4 | Flamurtari | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Burreli | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | KF Oriku | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania