Phong độ Tomori berat gần đây, KQ Tomori berat mới nhất
Phong độ Tomori berat gần đây
-
26/08/2026Lushnja KSTomori berat0 - 0D
-
18/11/2025FlamurtariTomori berat4 - 0L
-
15/10/2025KF ValbonaTomori berat0 - 0W
-
16/10/2024Tomori beratKS Iliria Fushe1 - 0L
-
08/05/2024Tomori beratLushnja KS 10 - 0L
-
05/05/2024KS ElbasaniTomori berat2 - 0L
-
28/04/2024Tomori beratKastrioti Kruje0 - 2L
-
21/04/2024FK VoraTomori berat0 - 0L
-
13/04/2024Tomori beratBurreli0 - 0W
-
06/04/2024FlamurtariTomori berat2 - 0L
Thống kê phong độ Tomori berat gần đây, KQ Tomori berat mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 1 | 7 |
Thống kê phong độ Tomori berat gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Albania | 3 | 1 | 0 | 2 |
| - Hạng 2 Albania | 6 | 1 | 0 | 5 |
Phong độ Tomori berat gần đây: theo giải đấu
-
26/08/2026Lushnja KSTomori berat0 - 0D
-
18/11/2025FlamurtariTomori berat4 - 0L
-
15/10/2025KF ValbonaTomori berat0 - 0W
-
16/10/2024Tomori beratKS Iliria Fushe1 - 0L
-
08/05/2024Tomori beratLushnja KS 10 - 0L
-
05/05/2024KS ElbasaniTomori berat2 - 0L
-
28/04/2024Tomori beratKastrioti Kruje0 - 2L
-
21/04/2024FK VoraTomori berat0 - 0L
-
13/04/2024Tomori beratBurreli0 - 0W
-
06/04/2024FlamurtariTomori berat2 - 0L
- Kết quả Tomori berat mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Tomori berat mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Albania
- Kết quả Tomori berat mới nhất ở giải Hạng 2 Albania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Tomori berat gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tomori berat (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 0 |
| Tomori berat (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Korabi Peshkopi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Besa Kavaje | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 4 | Flamurtari | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Burreli | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | KF Oriku | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania