Phong độ Biskra gần đây, KQ Biskra mới nhất
Phong độ Biskra gần đây
-
09/05/2026BiskraUS Chaouia1 - 0D
-
02/05/2026CR Beni ThourBiskra0 - 1W
-
21/04/2026BiskraHB Chelghoum Laid3 - 0W
-
17/04/2026MSP BatnaBiskra0 - 0W
-
10/04/2026BiskraMC Magra0 - 0W
-
04/04/2026USM AnnabaBiskra1 - 0L
-
27/03/2026BiskraAS Khroub0 - 0W
-
14/03/2026JS Bordj MenaielBiskra 10 - 0W
-
07/03/2026BiskraBeni Oulbane0 - 0W
-
28/02/2026CA BatnaBiskra0 - 0L
Thống kê phong độ Biskra gần đây, KQ Biskra mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Biskra gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Algerian Ligue Professionnelle 2 | 10 | 7 | 1 | 2 |
Phong độ Biskra gần đây: theo giải đấu
-
09/05/2026BiskraUS Chaouia1 - 0D
-
02/05/2026CR Beni ThourBiskra0 - 1W
-
21/04/2026BiskraHB Chelghoum Laid3 - 0W
-
17/04/2026MSP BatnaBiskra0 - 0W
-
10/04/2026BiskraMC Magra0 - 0W
-
04/04/2026USM AnnabaBiskra1 - 0L
-
27/03/2026BiskraAS Khroub0 - 0W
-
14/03/2026JS Bordj MenaielBiskra 10 - 0W
-
07/03/2026BiskraBeni Oulbane0 - 0W
-
28/02/2026CA BatnaBiskra0 - 0L
- Kết quả Biskra mới nhất ở giải Algerian Ligue Professionnelle 2
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Biskra gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Biskra (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
| Biskra (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Angiêri mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Akbou | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | JS kabylie | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | ES Ben Aknoun | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 4 | CR Belouizdad | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | ASO Chlef | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 6 | CS Constantine | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 7 | CRB Temouchent | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | USM Alger | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 9 | USM Khenchela | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | Biskra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | JS Saoura | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | MC Alger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | MC Oran | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | MB Rouisset | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | ES Setif | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | JS El Biar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Angiêri