Phong độ CR Belouizdad gần đây, KQ CR Belouizdad mới nhất
Phong độ CR Belouizdad gần đây
-
06/09/2026ASO ChlefCR Belouizdad2 - 3D
-
06/06/2026JS kabylieCR Belouizdad0 - 0D
-
03/06/2026USM AlgerCR Belouizdad 11 - 1D
-
25/05/2026CR BelouizdadES Ben Aknoun3 - 1W
-
21/05/2026CR BelouizdadMC Oran 11 - 0W
-
17/05/2026ES SetifCR Belouizdad3 - 1L
-
13/05/2026JS SaouraCR Belouizdad0 - 0D
-
10/08/2026Stade tunisienCR Belouizdad0 - 1D
-
06/08/2026SifakesiCR Belouizdad0 - 0D
-
25/07/2026Progres Sakiet EddaierCR Belouizdad0 - 0W
Thống kê phong độ CR Belouizdad gần đây, KQ CR Belouizdad mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 6 | 1 |
Thống kê phong độ CR Belouizdad gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 1 | 2 | 0 |
| - VĐQG Angiêri | 7 | 2 | 4 | 1 |
Phong độ CR Belouizdad gần đây: theo giải đấu
-
10/08/2026Stade tunisienCR Belouizdad0 - 1D
-
06/08/2026SifakesiCR Belouizdad0 - 0D
-
25/07/2026Progres Sakiet EddaierCR Belouizdad0 - 0W
-
06/09/2026ASO ChlefCR Belouizdad2 - 3D
-
06/06/2026JS kabylieCR Belouizdad0 - 0D
-
03/06/2026USM AlgerCR Belouizdad 11 - 1D
-
25/05/2026CR BelouizdadES Ben Aknoun3 - 1W
-
21/05/2026CR BelouizdadMC Oran 11 - 0W
-
17/05/2026ES SetifCR Belouizdad3 - 1L
-
13/05/2026JS SaouraCR Belouizdad0 - 0D
- Kết quả CR Belouizdad mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả CR Belouizdad mới nhất ở giải VĐQG Angiêri
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CR Belouizdad gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CR Belouizdad (sân nhà) | 9 | 3 | 0 | 0 |
| CR Belouizdad (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Angiêri mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Akbou | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | JS kabylie | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | ES Ben Aknoun | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 4 | CR Belouizdad | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | ASO Chlef | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 6 | CS Constantine | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 7 | CRB Temouchent | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | USM Alger | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 9 | USM Khenchela | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | Biskra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | JS Saoura | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | MC Alger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | MC Oran | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | MB Rouisset | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | ES Setif | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | JS El Biar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Angiêri