Phong độ Paradou AC gần đây, KQ Paradou AC mới nhất
Phong độ Paradou AC gần đây
-
05/06/2026Paradou ACES Setif 10 - 1L
-
23/05/2026USM AlgerParadou AC1 - 1L
-
19/05/2026MB RouissatParadou AC2 - 0L
-
07/05/2026Paradou ACCS Constantine2 - 1W
-
17/04/2026El BayadhParadou AC0 - 0W
-
11/04/2026Paradou ACJS Saoura0 - 1D
-
05/04/2026USM KhenchelaParadou AC1 - 0L
-
01/04/2026Paradou ACCR Belouizdad0 - 2L
-
17/03/2026ES MostaganemParadou AC2 - 1L
-
13/03/2026Paradou ACMC Alger0 - 2L
Thống kê phong độ Paradou AC gần đây, KQ Paradou AC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 1 | 7 |
Thống kê phong độ Paradou AC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Angiêri | 10 | 2 | 1 | 7 |
Phong độ Paradou AC gần đây: theo giải đấu
-
05/06/2026Paradou ACES Setif 10 - 1L
-
23/05/2026USM AlgerParadou AC1 - 1L
-
19/05/2026MB RouissatParadou AC2 - 0L
-
07/05/2026Paradou ACCS Constantine2 - 1W
-
17/04/2026El BayadhParadou AC0 - 0W
-
11/04/2026Paradou ACJS Saoura0 - 1D
-
05/04/2026USM KhenchelaParadou AC1 - 0L
-
01/04/2026Paradou ACCR Belouizdad0 - 2L
-
17/03/2026ES MostaganemParadou AC2 - 1L
-
13/03/2026Paradou ACMC Alger0 - 2L
- Kết quả Paradou AC mới nhất ở giải VĐQG Angiêri
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Paradou AC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Paradou AC (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 0 |
| Paradou AC (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH VĐQG Angiêri mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Akbou | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | JS kabylie | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | ES Ben Aknoun | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 4 | CR Belouizdad | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | ASO Chlef | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 6 | CS Constantine | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 7 | CRB Temouchent | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | USM Alger | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 9 | USM Khenchela | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | Biskra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | JS Saoura | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | MC Alger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | MC Oran | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | MB Rouisset | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | ES Setif | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | JS El Biar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Angiêri