Phong độ Birmingham Nữ gần đây, KQ Birmingham Nữ mới nhất
Phong độ Birmingham Nữ gần đây
-
06/09/2026Manchester City NữBirmingham Nữ0 - 0L
-
19/08/2026Birmingham NữLiverpool Nữ0 - 2L
-
09/08/2026Birmingham NữColegio Aleman Valencia Nữ0 - 0W
-
02/05/2026Charlton NữBirmingham Nữ0 - 1W
-
26/04/2026Birmingham NữIpswich Town Nữ0 - 3L
-
02/04/2026Birmingham NữSunderland Nữ0 - 0W
-
29/03/2026Bristol Academy NữBirmingham Nữ0 - 0W
-
22/03/2026Birmingham NữSheffield United Nữ1 - 1W
-
19/03/2026Newcastle NữBirmingham Nữ1 - 0L
-
06/04/2026Birmingham NữManchester City Nữ0 - 1L
Thống kê phong độ Birmingham Nữ gần đây, KQ Birmingham Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 0 | 5 |
Thống kê phong độ Birmingham Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Cúp nữ Anh | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Cúp FA nữ Anh quốc | 6 | 4 | 0 | 2 |
| - Siêu cúp FA nữ Anh | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Birmingham Nữ gần đây: theo giải đấu
-
19/08/2026Birmingham NữLiverpool Nữ0 - 2L
-
09/08/2026Birmingham NữColegio Aleman Valencia Nữ0 - 0W
-
06/04/2026Birmingham NữManchester City Nữ0 - 1L
-
02/05/2026Charlton NữBirmingham Nữ0 - 1W
-
26/04/2026Birmingham NữIpswich Town Nữ0 - 3L
-
02/04/2026Birmingham NữSunderland Nữ0 - 0W
-
29/03/2026Bristol Academy NữBirmingham Nữ0 - 0W
-
22/03/2026Birmingham NữSheffield United Nữ1 - 1W
-
19/03/2026Newcastle NữBirmingham Nữ1 - 0L
-
06/09/2026Manchester City NữBirmingham Nữ0 - 0L
- Kết quả Birmingham Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Birmingham Nữ mới nhất ở giải Cúp nữ Anh
- Kết quả Birmingham Nữ mới nhất ở giải Cúp FA nữ Anh quốc
- Kết quả Birmingham Nữ mới nhất ở giải Siêu cúp FA nữ Anh
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Birmingham Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Birmingham Nữ (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Birmingham Nữ (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Cúp FA nữ Anh quốc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sunderland (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 2 | Southampton (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 3 | Newcastle (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 4 | Leicester City (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 5 | Nottingham Forest (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 6 | Ipswich Town (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 7 | Watford (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 8 | Burnley (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 9 | Sheffield United (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 10 | Durham Wildcats LFC (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 11 | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 12 | Bristol Academy (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)