Phong độ Austria Lustenau gần đây, KQ Austria Lustenau mới nhất
Phong độ Austria Lustenau gần đây
-
05/09/2026LafnitzAustria Lustenau2 - 2W
-
25/07/2026KremserAustria Lustenau0 - 0W
-
29/08/2026Austria LustenauWSG Swarovski Tirol0 - 1L
-
23/08/2026Sturm GrazAustria Lustenau 10 - 1D
-
15/08/2026Austria LustenauWolfsberger AC2 - 1W
-
08/08/2026Grazer AKAustria Lustenau1 - 0L
-
02/08/2026Austria LustenauSV Ried1 - 1D
-
16/07/2026Nurnberg (Youth)Austria Lustenau0 - 0L
-
15/07/2026SC BregenzAustria Lustenau0 - 1D
-
10/07/2026Austria LustenauAarau0 - 0W
Thống kê phong độ Austria Lustenau gần đây, KQ Austria Lustenau mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Austria Lustenau gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Áo | 5 | 1 | 2 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 3 | 1 | 1 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Áo | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ Austria Lustenau gần đây: theo giải đấu
-
29/08/2026Austria LustenauWSG Swarovski Tirol0 - 1L
-
23/08/2026Sturm GrazAustria Lustenau 10 - 1D
-
15/08/2026Austria LustenauWolfsberger AC2 - 1W
-
08/08/2026Grazer AKAustria Lustenau1 - 0L
-
02/08/2026Austria LustenauSV Ried1 - 1D
-
16/07/2026Nurnberg (Youth)Austria Lustenau0 - 0L
-
15/07/2026SC BregenzAustria Lustenau0 - 1D
-
10/07/2026Austria LustenauAarau0 - 0W
-
05/09/2026LafnitzAustria Lustenau2 - 2W
-
25/07/2026KremserAustria Lustenau0 - 0W
- Kết quả Austria Lustenau mới nhất ở giải VĐQG Áo
- Kết quả Austria Lustenau mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Austria Lustenau mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Áo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Austria Lustenau gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Austria Lustenau (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Austria Lustenau (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Áo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Rapid Wien | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 12 | T T T T B |
| 4 | Sturm Graz | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T H B |
| 5 | WSG Swarovski Tirol | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B B T T |
| 6 | TSV Hartberg | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B B T T |
| 7 | Wolfsberger AC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | T H B H B |
| 8 | Austria Lustenau | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 5 | H B T H B |
| 9 | SV Ried | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | H B B T B |
| 10 | Grazer AK | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 13 | -11 | 4 | B T B B H |
| 11 | Rheindorf Altach | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 3 | B T B B B |
| 12 | Austria Wien | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | B B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Áo