Phong độ First Wien 1894 gần đây, KQ First Wien 1894 mới nhất
Phong độ First Wien 1894 gần đây
-
05/09/2026SV Austria SalzburgFirst Wien 18940 - 1W
-
26/07/2026MattersburgFirst Wien 18940 - 2W
-
28/08/2026First Wien 1894SKU Amstetten1 - 0W
-
22/08/2026Trenkwalder Admira WackerFirst Wien 18940 - 0W
-
16/08/2026First Wien 1894FC Liefering 10 - 1D
-
08/08/2026SV Austria SalzburgFirst Wien 18941 - 1L
-
01/08/2026First Wien 1894Sturm Graz (Youth)2 - 0W
-
18/07/2026TSV HartbergFirst Wien 18942 - 0L
-
11/07/2026First Wien 1894Queens Park Rangers (QPR)0 - 0D
-
07/07/2026Grazer AKFirst Wien 18941 - 1W
Thống kê phong độ First Wien 1894 gần đây, KQ First Wien 1894 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ First Wien 1894 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 1 | 1 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Áo | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Hạng 2 Áo | 5 | 3 | 1 | 1 |
Phong độ First Wien 1894 gần đây: theo giải đấu
-
18/07/2026TSV HartbergFirst Wien 18942 - 0L
-
11/07/2026First Wien 1894Queens Park Rangers (QPR)0 - 0D
-
07/07/2026Grazer AKFirst Wien 18941 - 1W
-
05/09/2026SV Austria SalzburgFirst Wien 18940 - 1W
-
26/07/2026MattersburgFirst Wien 18940 - 2W
-
28/08/2026First Wien 1894SKU Amstetten1 - 0W
-
22/08/2026Trenkwalder Admira WackerFirst Wien 18940 - 0W
-
16/08/2026First Wien 1894FC Liefering 10 - 1D
-
08/08/2026SV Austria SalzburgFirst Wien 18941 - 1L
-
01/08/2026First Wien 1894Sturm Graz (Youth)2 - 0W
- Kết quả First Wien 1894 mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả First Wien 1894 mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Áo
- Kết quả First Wien 1894 mới nhất ở giải Hạng 2 Áo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập First Wien 1894 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| First Wien 1894 (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| First Wien 1894 (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Áo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Blau Weiss Linz | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 3 | 10 | 12 | T T T T B |
| 2 | FC Liefering | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 5 | 10 | T B H T T |
| 3 | First Wien 1894 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 10 | T B H T T |
| 4 | Floridsdorfer AC | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 10 | T B H T T |
| 5 | SV Austria Salzburg | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 7 | 3 | 9 | T T B T B |
| 6 | FC Wacker Innsbruck | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | T B T T B |
| 7 | Austria Wien (Youth) | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 9 | B T T B T |
| 8 | SC Bregenz | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 10 | -4 | 7 | B T H T B |
| 9 | Trenkwalder Admira Wacker | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 5 | 1 | 6 | B B T B T |
| 10 | SKU Amstetten | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | H T H H B |
| 11 | Sturm Graz (Youth) | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 13 | -3 | 6 | B T B B T |
| 12 | Rapid Vienna (Youth) | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 6 | T B T B B |
| 13 | ASK Voitsberg | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 10 | -3 | 5 | H T H B B |
| 14 | WSC Hertha Wels | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B T B H B |
| 15 | St.Polten | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | -3 | 3 | B B B B T |
| 16 | Kapfenberg | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | B B B B T |
Upgrade Team
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Áo