Phong độ Rheindorf Altach gần đây, KQ Rheindorf Altach mới nhất
Phong độ Rheindorf Altach gần đây
-
04/09/2026Rheindorf AltachBischofshofen5 - 0W
-
25/07/2026SV LeobendorfRheindorf Altach0 - 0W
-
30/08/2026LASK LinzRheindorf Altach2 - 0L
-
22/08/2026Rheindorf AltachTSV Hartberg0 - 1L
-
16/08/2026Sturm GrazRheindorf Altach0 - 0L
-
08/08/2026Rheindorf AltachWSG Swarovski Tirol1 - 1W
-
03/08/2026Rapid WienRheindorf Altach1 - 0L
-
18/07/2026Rheindorf AltachGrasshopper2 - 1W
-
10/07/2026Rheindorf AltachVaduz1 - 0W
-
04/07/2026Rheindorf AltachHeidenheimer0 - 1L
Thống kê phong độ Rheindorf Altach gần đây, KQ Rheindorf Altach mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 0 | 5 |
Thống kê phong độ Rheindorf Altach gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Áo | 5 | 1 | 0 | 4 |
| - Giao hữu CLB | 3 | 2 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Áo | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ Rheindorf Altach gần đây: theo giải đấu
-
30/08/2026LASK LinzRheindorf Altach2 - 0L
-
22/08/2026Rheindorf AltachTSV Hartberg0 - 1L
-
16/08/2026Sturm GrazRheindorf Altach0 - 0L
-
08/08/2026Rheindorf AltachWSG Swarovski Tirol1 - 1W
-
03/08/2026Rapid WienRheindorf Altach1 - 0L
-
18/07/2026Rheindorf AltachGrasshopper2 - 1W
-
10/07/2026Rheindorf AltachVaduz1 - 0W
-
04/07/2026Rheindorf AltachHeidenheimer0 - 1L
-
04/09/2026Rheindorf AltachBischofshofen5 - 0W
-
25/07/2026SV LeobendorfRheindorf Altach0 - 0W
- Kết quả Rheindorf Altach mới nhất ở giải VĐQG Áo
- Kết quả Rheindorf Altach mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Rheindorf Altach mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Áo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Rheindorf Altach gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rheindorf Altach (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Rheindorf Altach (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Áo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Rapid Wien | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 12 | T T T T B |
| 4 | Sturm Graz | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T H B |
| 5 | WSG Swarovski Tirol | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B B T T |
| 6 | TSV Hartberg | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B B T T |
| 7 | Wolfsberger AC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | T H B H B |
| 8 | Austria Lustenau | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 5 | H B T H B |
| 9 | SV Ried | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | H B B T B |
| 10 | Grazer AK | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 13 | -11 | 4 | B T B B H |
| 11 | Rheindorf Altach | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 3 | B T B B B |
| 12 | Austria Wien | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | B B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Áo