Phong độ TSV Hartberg gần đây, KQ TSV Hartberg mới nhất
Phong độ TSV Hartberg gần đây
-
06/09/2026SK Vorwarts SteyrTSV Hartberg0 - 4W
-
26/07/2026SC ImstTSV Hartberg1 - 2W
-
30/08/2026TSV HartbergSV Ried2 - 1W
-
22/08/2026Rheindorf AltachTSV Hartberg0 - 1W
-
16/08/2026TSV HartbergAustria Wien0 - 1L
-
09/08/20261 TSV HartbergSturm Graz0 - 0L
-
02/08/2026Red Bull SalzburgTSV Hartberg0 - 0L
-
18/07/2026TSV HartbergASK Voitsberg0 - 1L
-
18/07/2026TSV HartbergFirst Wien 18942 - 0W
-
11/07/2026TSV HartbergMarila Pribram2 - 0W
Thống kê phong độ TSV Hartberg gần đây, KQ TSV Hartberg mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 0 | 4 |
Thống kê phong độ TSV Hartberg gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Áo | 5 | 2 | 0 | 3 |
| - Giao hữu CLB | 3 | 2 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Áo | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ TSV Hartberg gần đây: theo giải đấu
-
30/08/2026TSV HartbergSV Ried2 - 1W
-
22/08/2026Rheindorf AltachTSV Hartberg0 - 1W
-
16/08/2026TSV HartbergAustria Wien0 - 1L
-
09/08/20261 TSV HartbergSturm Graz0 - 0L
-
02/08/2026Red Bull SalzburgTSV Hartberg0 - 0L
-
18/07/2026TSV HartbergASK Voitsberg0 - 1L
-
18/07/2026TSV HartbergFirst Wien 18942 - 0W
-
11/07/2026TSV HartbergMarila Pribram2 - 0W
-
06/09/2026SK Vorwarts SteyrTSV Hartberg0 - 4W
-
26/07/2026SC ImstTSV Hartberg1 - 2W
- Kết quả TSV Hartberg mới nhất ở giải VĐQG Áo
- Kết quả TSV Hartberg mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả TSV Hartberg mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Áo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập TSV Hartberg gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| TSV Hartberg (sân nhà) | 6 | 6 | 0 | 0 |
| TSV Hartberg (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Áo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Rapid Wien | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 12 | T T T T B |
| 4 | Sturm Graz | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T H B |
| 5 | WSG Swarovski Tirol | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B B T T |
| 6 | TSV Hartberg | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B B T T |
| 7 | Wolfsberger AC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | T H B H B |
| 8 | Austria Lustenau | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 5 | H B T H B |
| 9 | SV Ried | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | H B B T B |
| 10 | Grazer AK | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 13 | -11 | 4 | B T B B H |
| 11 | Rheindorf Altach | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 3 | B T B B B |
| 12 | Austria Wien | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | B B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Áo