Phong độ Wiener SC gần đây, KQ Wiener SC mới nhất
Phong độ Wiener SC gần đây
-
05/09/2026Wiener SCSR Donaufeld Wien0 - 0D
-
29/08/2026USV Scheiblingkirchen-WarthWiener SC2 - 1L
-
22/08/2026Wiener SCWiener Viktoria3 - 0W
-
15/08/2026Wiener SCSV Gloggnitz 11 - 1W
-
09/08/2026MattersburgWiener SC0 - 1W
-
01/08/2026Wiener SCFavoritner AC1 - 0W
-
06/06/2026SV GloggnitzWiener SC1 - 5W
-
30/05/2026Wiener SCSV Leobendorf0 - 0W
-
26/07/2026Wiener SCAustria Wien0 - 1L
-
03/07/2026Wiener SCFloridsdorfer AC1 - 1L
Thống kê phong độ Wiener SC gần đây, KQ Wiener SC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ Wiener SC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Áo | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 3 Áo | 8 | 6 | 1 | 1 |
Phong độ Wiener SC gần đây: theo giải đấu
-
03/07/2026Wiener SCFloridsdorfer AC1 - 1L
-
26/07/2026Wiener SCAustria Wien0 - 1L
-
05/09/2026Wiener SCSR Donaufeld Wien0 - 0D
-
29/08/2026USV Scheiblingkirchen-WarthWiener SC2 - 1L
-
22/08/2026Wiener SCWiener Viktoria3 - 0W
-
15/08/2026Wiener SCSV Gloggnitz 11 - 1W
-
09/08/2026MattersburgWiener SC0 - 1W
-
01/08/2026Wiener SCFavoritner AC1 - 0W
-
06/06/2026SV GloggnitzWiener SC1 - 5W
-
30/05/2026Wiener SCSV Leobendorf0 - 0W
- Kết quả Wiener SC mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Wiener SC mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Áo
- Kết quả Wiener SC mới nhất ở giải Hạng 3 Áo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Wiener SC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Wiener SC (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| Wiener SC (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 3 Áo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wallern | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 7 | 11 | 13 | T H T T T B |
| 2 | Union Gurten | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 | 13 | T T T B H T |
| 3 | SV Wals-Grunau | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | 5 | 12 | H T T H H T |
| 4 | SV Grodig | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 6 | 4 | 12 | T T B B T T |
| 5 | SV Kuchl | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | H T B H T B |
| 6 | SV Ried B | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 10 | H T T B B B |
| 7 | St. Johann | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 12 | -5 | 10 | T B T B H T |
| 8 | Vortuna Bad Leonfelden | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 11 | 2 | 9 | H H B T H T |
| 9 | LASK (Youth) | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 9 | 7 | 8 | B B T H T H |
| 10 | Bad Schallerbach | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 7 | B B T T H |
| 11 | SV Seekirchen | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 16 | -8 | 7 | B B T H T B |
| 12 | OTSU Hallein | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 5 | T H B B H B |
| 13 | Union Dietach | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 19 | -10 | 5 | T H B B H B |
| 14 | SK Vorwarts Steyr | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | T B B B H |
| 15 | FC Pinzgau Saalfelden | 7 | 1 | 1 | 5 | 11 | 17 | -6 | 4 | B B B H B T |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Áo