Phong độ Wolfsberger AC gần đây, KQ Wolfsberger AC mới nhất
Phong độ Wolfsberger AC gần đây
-
06/09/2026ParndorfWolfsberger AC 10 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [4-5]
-
25/07/2026FC LauterachWolfsberger AC0 - 3W
-
02/09/20261 Wolfsberger ACLASK Linz1 - 0L
-
29/08/2026Grazer AKWolfsberger AC 10 - 0D
-
15/08/2026Austria LustenauWolfsberger AC2 - 1L
-
09/08/2026Wolfsberger ACRed Bull Salzburg0 - 0D
-
02/08/2026Wolfsberger ACAustria Wien1 - 0W
-
20/07/2026Atus VeldenWolfsberger AC0 - 2W
-
17/07/2026Wolfsberger ACKapfenberg3 - 0W
-
13/07/2026Wolfsberger ACHradec Kralove0 - 1D
Thống kê phong độ Wolfsberger AC gần đây, KQ Wolfsberger AC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Wolfsberger AC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Áo | 5 | 1 | 2 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 3 | 2 | 1 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Áo | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ Wolfsberger AC gần đây: theo giải đấu
-
02/09/20261 Wolfsberger ACLASK Linz1 - 0L
-
29/08/2026Grazer AKWolfsberger AC 10 - 0D
-
15/08/2026Austria LustenauWolfsberger AC2 - 1L
-
09/08/2026Wolfsberger ACRed Bull Salzburg0 - 0D
-
02/08/2026Wolfsberger ACAustria Wien1 - 0W
-
20/07/2026Atus VeldenWolfsberger AC0 - 2W
-
17/07/2026Wolfsberger ACKapfenberg3 - 0W
-
13/07/2026Wolfsberger ACHradec Kralove0 - 1D
-
06/09/2026ParndorfWolfsberger AC 10 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [4-5]
-
25/07/2026FC LauterachWolfsberger AC0 - 3W
- Kết quả Wolfsberger AC mới nhất ở giải VĐQG Áo
- Kết quả Wolfsberger AC mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Wolfsberger AC mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Áo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Wolfsberger AC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Wolfsberger AC (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
| Wolfsberger AC (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Áo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Rapid Wien | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 12 | T T T T B |
| 4 | Sturm Graz | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T H B |
| 5 | WSG Swarovski Tirol | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B B T T |
| 6 | TSV Hartberg | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B B T T |
| 7 | Wolfsberger AC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | T H B H B |
| 8 | Austria Lustenau | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 5 | H B T H B |
| 9 | SV Ried | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | H B B T B |
| 10 | Grazer AK | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 13 | -11 | 4 | B T B B H |
| 11 | Rheindorf Altach | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 3 | B T B B B |
| 12 | Austria Wien | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | B B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Áo