Phong độ Nikarm gần đây, KQ Nikarm mới nhất

Phong độ Nikarm gần đây

  • 27/05/2025
    Ararat Yerevan II
    Nikarm
    2 - 1
    L
  • 14/05/2025
    Nikarm
    MIKA Ashtarak
    1 - 1
    L
  • 10/05/2025
    Nikarm
    Andranik
    0 - 1
    L
  • 05/05/2025
    FC Noah B
    Nikarm
    1 - 0
    L
  • 30/04/2025
    Nikarm
    Pyunik B
    0 - 1
    L
  • 22/04/2025
    Ararat-Armenia B
    Nikarm
    1 - 0
    L
  • 07/04/2025
    BKMA II
    Nikarm
    3 - 0
    L
  • 31/03/2025
    Nikarm
    Bentonit Idzhevan
    0 - 1
    L
  • 26/03/2025
    FC Syunik
    Nikarm
    3 - 0
    L
  • 18/03/2025
    Nikarm
    Lernayin Artsakh
    0 - 3
    L

Thống kê phong độ Nikarm gần đây, KQ Nikarm mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 0 0 10

Thống kê phong độ Nikarm gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 2 Armenia 10 0 0 10

Phong độ Nikarm gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Nikarm mới nhất ở giải Hạng 2 Armenia

  • 27/05/2025
    Ararat Yerevan II
    Nikarm
    2 - 1
    L
  • 14/05/2025
    Nikarm
    MIKA Ashtarak
    1 - 1
    L
  • 10/05/2025
    Nikarm
    Andranik
    0 - 1
    L
  • 05/05/2025
    FC Noah B
    Nikarm
    1 - 0
    L
  • 30/04/2025
    Nikarm
    Pyunik B
    0 - 1
    L
  • 22/04/2025
    Ararat-Armenia B
    Nikarm
    1 - 0
    L
  • 07/04/2025
    BKMA II
    Nikarm
    3 - 0
    L
  • 31/03/2025
    Nikarm
    Bentonit Idzhevan
    0 - 1
    L
  • 26/03/2025
    FC Syunik
    Nikarm
    3 - 0
    L
  • 18/03/2025
    Nikarm
    Lernayin Artsakh
    0 - 3
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Nikarm gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Nikarm (sân nhà) 0 0 0 0
Nikarm (sân khách) 10 0 0 10
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nikarm thắng
Bại: là số trận Nikarm thua

BXH Hạng 2 Armenia mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Olympia Yerevan 6 5 1 0 15 5 10 16 T H T T T T
2 BKMA II 5 4 0 1 13 4 9 12 T T T B T
3 Pyunik B 6 3 2 1 12 10 2 11 T T H H T B
4 Andranik 5 3 1 1 12 5 7 10 T T B H T
5 MIKA Ashtarak 5 2 1 2 10 11 -1 7 T B B T H
6 Lernayin Artsakh 4 2 0 2 7 7 0 6 B T B T
7 FC Noah B 6 1 3 2 7 14 -7 6 B H B T H H
8 Bentonit Idzhevan 4 1 2 1 13 8 5 5 H T H B
9 Araks Ararat 4 1 2 1 6 5 1 5 T H B H
10 Urartu II 5 1 2 2 7 13 -6 5 B H H T B
11 Shirak Gjumri B 4 1 1 2 3 7 -4 4 B B H T
12 Sardarapat B 4 1 0 3 2 6 -4 3 T B B B
13 Ararat-Armenia B 4 0 1 3 1 5 -4 1 B B B H
14 Hayq 0 0 0 0 0 0 0 0
15 Ararat Yerevan II 4 0 0 4 2 10 -8 0 B B B B

Upgrade Team
Cập nhật:
" "