Phong độ Urartu gần đây, KQ Urartu mới nhất
Phong độ Urartu gần đây
-
06/09/2026BKMAUrartu1 - 0L
-
28/08/2026UrartuAlashkert1 - 0D
-
22/08/2026ShirakUrartu0 - 0W
-
13/08/2026UrartuFC Syunik1 - 0W
-
07/08/2026FC Ararat ArmeniaUrartu1 - 1L
-
03/08/2026UrartuFC Pyunik 10 - 1D
-
26/07/2026UrartuArarat Yerevan0 - 0D
-
26/07/2026UrartuFC Syunik0 - 0D
-
17/07/2026Spaeri FCUrartu0 - 2W
-
17/07/2026Aragvi DushetiUrartu0 - 0L
Thống kê phong độ Urartu gần đây, KQ Urartu mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ Urartu gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Armenia | 6 | 2 | 2 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 4 | 1 | 2 | 1 |
Phong độ Urartu gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026BKMAUrartu1 - 0L
-
28/08/2026UrartuAlashkert1 - 0D
-
22/08/2026ShirakUrartu0 - 0W
-
13/08/2026UrartuFC Syunik1 - 0W
-
07/08/2026FC Ararat ArmeniaUrartu1 - 1L
-
03/08/2026UrartuFC Pyunik 10 - 1D
-
26/07/2026UrartuArarat Yerevan0 - 0D
-
26/07/2026UrartuFC Syunik0 - 0D
-
17/07/2026Spaeri FCUrartu0 - 2W
-
17/07/2026Aragvi DushetiUrartu0 - 0L
- Kết quả Urartu mới nhất ở giải VĐQG Armenia
- Kết quả Urartu mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Urartu gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Urartu (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Urartu (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Armenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 5 | 11 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Alashkert | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 2 | 12 | 13 | T T B T H T |
| 3 | FC Avan Academy | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 4 | FC Pyunik | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | 6 | 11 | H T T T H |
| 5 | Shirak | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 10 | H B T B T T |
| 6 | Sadarakpat | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T T H T B |
| 7 | Urartu | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | H B T T H B |
| 8 | BKMA | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 7 | H B B B T T |
| 9 | Gandzasar Kapan | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 15 | -7 | 3 | B T B B B B |
| 10 | Ararat Yerevan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 13 | -10 | 3 | B B T B B B |
| 11 | FC Syunik | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 13 | -10 | 2 | B B B H B H |
| 12 | FK Van Charentsavan | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 18 | -16 | 1 | B B B H B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Armenia