Phong độ Standard Sumgayit gần đây, KQ Standard Sumgayit mới nhất
Phong độ Standard Sumgayit gần đây
-
06/09/2026Turan TovuzStandard Sumgayit1 - 1L
-
31/08/2026Standard SumgayitQarabag 10 - 1L
-
16/08/20261 Standard SumgayitFC Neftci Baku0 - 2L
-
22/05/2026Standard SumgayitQarabag0 - 2L
-
17/05/2026Zira FKStandard Sumgayit1 - 1L
-
09/05/2026Standard SumgayitAraz Nakhchivan1 - 0W
-
02/05/2026FK Kapaz GancaStandard Sumgayit0 - 0L
-
25/04/2026Mil MuganStandard Sumgayit0 - 1W
-
19/04/2026Standard SumgayitQabala1 - 0W
-
12/04/2026Turan TovuzStandard Sumgayit1 - 0L
Thống kê phong độ Standard Sumgayit gần đây, KQ Standard Sumgayit mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 0 | 7 |
Thống kê phong độ Standard Sumgayit gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Azerbaijan | 10 | 3 | 0 | 7 |
Phong độ Standard Sumgayit gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026Turan TovuzStandard Sumgayit1 - 1L
-
31/08/2026Standard SumgayitQarabag 10 - 1L
-
16/08/20261 Standard SumgayitFC Neftci Baku0 - 2L
-
22/05/2026Standard SumgayitQarabag0 - 2L
-
17/05/2026Zira FKStandard Sumgayit1 - 1L
-
09/05/2026Standard SumgayitAraz Nakhchivan1 - 0W
-
02/05/2026FK Kapaz GancaStandard Sumgayit0 - 0L
-
25/04/2026Mil MuganStandard Sumgayit0 - 1W
-
19/04/2026Standard SumgayitQabala1 - 0W
-
12/04/2026Turan TovuzStandard Sumgayit1 - 0L
- Kết quả Standard Sumgayit mới nhất ở giải VĐQG Azerbaijan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Standard Sumgayit gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Standard Sumgayit (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Standard Sumgayit (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH VĐQG Azerbaijan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Neftci Baku | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 9 | T T B T |
| 2 | Sabah FK Baku | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 9 | T T T |
| 3 | Qarabag | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 | T T T |
| 4 | Zira FK | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 9 | T T T B |
| 5 | Turan Tovuz | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | T H B T |
| 6 | Samaxı FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | B H H T |
| 7 | Qabala | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | B B H T |
| 8 | FK Mughan | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B T B |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 3 | B T B |
| 10 | FK SAFA | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 3 | B T B B |
| 11 | Araz Nakhchivan | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | -7 | 1 | H B B B |
| 12 | Standard Sumgayit | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Azerbaijan