Phong độ LKS Lodz gần đây, KQ LKS Lodz mới nhất
Phong độ LKS Lodz gần đây
-
06/09/2026Arka GdyniaLKS Lodz0 - 0D
-
29/08/2026Odra OpoleLKS Lodz0 - 0D
-
24/08/2026LKS LodzStal Mielec1 - 0W
-
16/08/2026LKS LodzLKS Nieciecza2 - 0W
-
09/08/2026LKS LodzChrobry Glogow1 - 1L
-
31/07/2026LKS LodzPolonia Bytom2 - 1W
-
25/07/2026Pogon SiedlceLKS Lodz1 - 0D
-
03/09/2026GKS TychyLKS Lodz0 - 0L
-
17/07/2026Wisla PlockLKS Lodz1 - 0L
-
11/07/2026LKS LodzUnia Skierniewice0 - 0D
Thống kê phong độ LKS Lodz gần đây, KQ LKS Lodz mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ LKS Lodz gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - Hạng nhất Ba Lan | 7 | 3 | 3 | 1 |
Phong độ LKS Lodz gần đây: theo giải đấu
-
03/09/2026GKS TychyLKS Lodz0 - 0L
-
17/07/2026Wisla PlockLKS Lodz1 - 0L
-
11/07/2026LKS LodzUnia Skierniewice0 - 0D
-
06/09/2026Arka GdyniaLKS Lodz0 - 0D
-
29/08/2026Odra OpoleLKS Lodz0 - 0D
-
24/08/2026LKS LodzStal Mielec1 - 0W
-
16/08/2026LKS LodzLKS Nieciecza2 - 0W
-
09/08/2026LKS LodzChrobry Glogow1 - 1L
-
31/07/2026LKS LodzPolonia Bytom2 - 1W
-
25/07/2026Pogon SiedlceLKS Lodz1 - 0D
- Kết quả LKS Lodz mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan
- Kết quả LKS Lodz mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả LKS Lodz mới nhất ở giải Hạng nhất Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập LKS Lodz gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| LKS Lodz (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| LKS Lodz (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 16 | H T T T T T |
| 2 | Legia Warszawa | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 6 | 9 | 15 | T H T H H T |
| 3 | Gornik Zabrze | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 15 | T T T B T T |
| 4 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | T T B T B T |
| 5 | Wisla Krakow | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | B T B H T H |
| 6 | Piast Gliwice | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | T B B H T T |
| 7 | GKS Katowice | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | 3 | 9 | B T B T T B |
| 8 | Korona Kielce | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 2 | 9 | B H T H T H |
| 9 | Zaglebie Lubin | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 9 | T B T H H H |
| 10 | Pogon Szczecin | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 8 | B T T H H |
| 11 | Radomiak Radom | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | B B B H T H |
| 12 | Cracovia Krakow | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 8 | B H T T B B |
| 13 | Widzew lodz | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | H T B H B H |
| 14 | Slask Wroclaw | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | T H B H H B |
| 15 | Motor Lublin | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 | 5 | B B T H B B |
| 16 | KS Wieczysta Krakow | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 4 | B B T B B H |
| 17 | Wisla Plock | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 | -7 | 4 | T H B B B |
| 18 | Rakow Czestochowa | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 14 | -8 | 0 | B B B B B B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan