Phong độ LKS Lodz II gần đây, KQ LKS Lodz II mới nhất
Phong độ LKS Lodz II gần đây
-
06/09/20261 Mlawianka MlawaLKS Lodz II 10 - 1W
-
30/08/2026LKS Lodz IILKS Lomza1 - 3W
-
23/08/2026Lechia Tomaszow MazowieckiLKS Lodz II2 - 0L
-
19/08/2026LKS Lodz IIKTS Weszlo0 - 1L
-
15/08/2026Pelikan LowiczLKS Lodz II0 - 0L
-
09/08/2026LKS Lodz IISieradz 10 - 0L
-
02/08/2026Wigry SuwalkiLKS Lodz II2 - 0L
-
05/08/2026Znicz PruszkowLKS Lodz II2 - 1L
-
18/07/2026Barycz SulowLKS Lodz II0 - 2W
-
11/07/2026Zawisza Bydgoszcz SALKS Lodz II2 - 0L
Thống kê phong độ LKS Lodz II gần đây, KQ LKS Lodz II mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 0 | 7 |
Thống kê phong độ LKS Lodz II gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Hạng 4 Ba Lan | 7 | 2 | 0 | 5 |
Phong độ LKS Lodz II gần đây: theo giải đấu
-
05/08/2026Znicz PruszkowLKS Lodz II2 - 1L
-
18/07/2026Barycz SulowLKS Lodz II0 - 2W
-
11/07/2026Zawisza Bydgoszcz SALKS Lodz II2 - 0L
-
06/09/20261 Mlawianka MlawaLKS Lodz II 10 - 1W
-
30/08/2026LKS Lodz IILKS Lomza1 - 3W
-
23/08/2026Lechia Tomaszow MazowieckiLKS Lodz II2 - 0L
-
19/08/2026LKS Lodz IIKTS Weszlo0 - 1L
-
15/08/2026Pelikan LowiczLKS Lodz II0 - 0L
-
09/08/2026LKS Lodz IISieradz 10 - 0L
-
02/08/2026Wigry SuwalkiLKS Lodz II2 - 0L
- Kết quả LKS Lodz II mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan
- Kết quả LKS Lodz II mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả LKS Lodz II mới nhất ở giải Hạng 4 Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập LKS Lodz II gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| LKS Lodz II (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| LKS Lodz II (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 8 | 7 | 16 | T T B H T T |
| 2 | GKS Tychy | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 15 | T H H T H T |
| 3 | Hutnik Krakow | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 8 | 7 | 14 | T T T H T B |
| 4 | Zawisza Bydgoszcz SA | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 10 | 5 | 14 | B T T T T H |
| 5 | Gornik Leczna | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 | 13 | B B T H T T |
| 6 | Sandecja Nowy Sacz | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 11 | T B T H T B |
| 7 | Podhale Nowy Targ | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 14 | -1 | 11 | H B B H T T |
| 8 | Olimpia Grudziadz | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 11 | H H T T B T |
| 9 | Rekord Bielsko-Biala | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 | 10 | T T B B B T |
| 10 | Lechia Zielona Gora | 7 | 2 | 3 | 2 | 15 | 12 | 3 | 9 | H T B H T B |
| 11 | Avia Swidnik | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 13 | -3 | 9 | T T B B B B |
| 12 | Chojniczanka Chojnice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B B T T H H |
| 13 | Stal Stalowa Wola | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 12 | 0 | 7 | B B T B B H |
| 14 | Legia Warszawa B | 7 | 2 | 0 | 5 | 14 | 13 | 1 | 6 | B T B T B B |
| 15 | Slask Wroclaw II | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 13 | -2 | 6 | T T B B B B |
| 16 | Sokol Kleczew | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 18 | -11 | 6 | H B T B H B |
| 17 | Swit Szczecin | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B H H T |
| 18 | Resovia Rzeszow | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 15 | -9 | 3 | B B H H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan